FC Struga
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
KF Shkëndija

FC Struga vs KF Shkëndija

Tỷ số chung cuộc: FC Struga 3-0 KF Shkëndija tại First League, 5 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Struga thắng 2, hòa 5, KF Shkëndija thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 22
Sân vận động
Gradska Plaža Stadium, Struga
Phong độ
DWLWW FC Struga
DWWWL KF Shkëndija
  1. 11' K. Qaka
  2. 31' M. Hamza
  3. 40' R. Ramadani
  4. 45' M. Adili
  5. HT0-0
  6. 51' S. Radić 1-0
  7. 58' F. Ademi F. Ramadani
  8. 58' V. Krstevski F. Tamba
  9. 63' M. Radeski 2-0
  10. 67' N. Vlajković P. Fall
  11. 68' S. Radić 3-0
  12. 69' A. Alhassan K. Qaka
  13. 69' L. Kaba A. Shala
  14. 75' A. Kasami B. Ilievski
  15. 75' K. Ristevski B. Krivanjeva
  16. 75' L. Kehinde M. Radeski
  17. 79' V. Krstevski
  18. 79' Z. Merxhani
  19. 81' A. Meliqi M. Adili
  20. 82' S. Radic
  21. 88' S. Zenku M. Hamza
  22. FT3-0

Đội hình

FC Struga HLV: I. Gjorgjioski
  1. H. Stevkovski
  2. B. Krivanjeva▼ 75'
  3. S. Radić
  4. B. Ilievski▼ 75'
  5. P. Fall▼ 67'
  6. S. Spirovski
  7. B. Shabani
  8. B. Bojku
  9. H. Ukpa
  10. M. Radeski▼ 75'
  11. M. Hamza▼ 88'

Dự bị 11

  1. N. Vlajković▲ 67'
  2. A. Kasami▲ 75'
  3. K. Ristevski▲ 75'
  4. L. Kehinde▲ 75'
  5. S. Zenku▲ 88'
  6. B. Compaoré
  7. F. Tairi
  8. H. Maleski
  9. M. Jarjué
  10. S. Jevtoski
  11. V. Kjosevski
KF Shkëndija HLV: J. Bekjiri
  1. A. Amzai
  2. M. Adili▼ 81'
  3. Z. Merdzhani
  4. K. Cake
  5. A. Trumçi
  6. K. Qaka▼ 69'
  7. F. Ramadani▼ 58'
  8. R. Ramadani
  9. B. Ibraimi
  10. A. Shala▼ 69'
  11. F. Tamba▼ 58'

Dự bị 11

  1. F. Ademi▲ 58'
  2. V. Krstevski▲ 58'
  3. A. Alhassan▲ 69'
  4. L. Kaba▲ 69'
  5. A. Meliqi▲ 81'
  6. B. Halimi
  7. F. Ramani
  8. R. Jankov
  9. R. Webster
  10. S. Kocev
  11. N. Ceka

Thống kê

02
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Shkëndija
33 59 - 30 +29 70
2
FK Sileks
33 57 - 19 +38 67
3
FK Rabotnicki
33 38 - 21 +17 56
4
FC Struga
33 41 - 37 +4 51
5
FK Vardar
33 39 - 37 +2 45
6
Pelister
33 26 - 38 -12 39
7
Shkupi 1927
33 47 - 47 0 38
8
GFK Tikvesh
33 25 - 33 -8 34
9
Akademija Pandev
33 41 - 56 -15 34
10
Besa Dobërdoll
33 34 - 53 -19 33
11
KF Gostivari
33 36 - 34 +2 30
12
Voska Sport
33 25 - 63 -38 4
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu49
64Ghi được86
62Thủng lưới42
1.39Bàn thắng mỗi trận1.76
14Giữ sạch lưới23
20Trên 2.5 bàn22
39Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu