FK Rabotnicki vs GFK Tikvesh
Tỷ số chung cuộc: FK Rabotnicki 1-3 GFK Tikvesh tại First League, 25 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FK Rabotnicki thắng 5, hòa 1, GFK Tikvesh thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 33
- Phong độ
- WLWWL FK Rabotnicki
- WLDDW GFK Tikvesh
- 30' ▲ A. Varelovski ▼ B. Ramadani
- 32' 0-1 T. Lawal
- 35' 0-2 K. Stojkoski
- HT0-2
- 46' ▲ J. Ezeb ▼ D. Hodja
- 46' ▲ J. Boshnakov ▼ M. Talakov
- 46' ▲ A. Mehmed ▼ Z. Merxhani
- 67' S. Tasev
- 69' ▲ H. Stevkovski ▼ M. Guel
- 69' ▲ M. Stojanov ▼ D. Milovanovikj
- 73' 0-3 N. Sylla
- 74' ▲ T. Nikolovski ▼ N. Manojlov
- 80' ▲ D. Tasev ▼ T. Lawal
- 80' ▲ B. Sadik ▼ N. Sylla
- 82' T. Nikolovski
- 89' E. Belica 1-3
- FT1-3
Đội hình
- 1F. Ondoa
- 2E. Belica
- 5M. Angelov
- 7N. Manojlov▼ 74'
- 10M. Talakov▼ 46'
- 11S. Muharem
- 19N. Pejovic
- 22Z. Merxhani▼ 46'
- 23B. Demiri
- 24J. Popzlatanov
- 27D. Hodja▼ 46'
Dự bị 10
- 12P. Jakimov
- 3J. Milenkovski
- 4J. Kranthove
- 6P. Trajanovski
- 8E. Adem
- 9J. Ezeb▲ 46'
- 14J. Boshnakov▲ 46'
- 15T. Nikolovski▲ 74'
- 21A. Mehmed▲ 46'
- 32M. Stefanovski
- 90S. Tasev
- 6B. Ramadani▼ 30'
- 10D. Milovanovikj▼ 69'
- 15E. O. Wisdom
- 17N. Sylla▼ 80'
- 22M. Guel▼ 69'
- 23M. Todorov
- 24K. Stojkoski
- 82I. Fall
- 91N. Najdovski
- 96T. Lawal▼ 80'
Dự bị 11
- 1H. Stevkovski▲ 69'
- 3M. Spasovski
- 5D. Mojsov
- 7M. Stojanov▲ 69'
- 8D. Tasev▲ 80'
- 9B. Sadik▲ 80'
- 11M. Petrovic
- 19B. Stojchev
- 21A. Varelovski▲ 30'
- 34V. Terzic
- 77D. Golubov
Thống kê
01
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 21 | +59 | 83 | |
| 2 | 33 | 67 - 30 | +37 | 74 | |
| 3 | 33 | 68 - 28 | +40 | 62 | |
| 4 | 33 | 59 - 36 | +23 | 53 | |
| 5 | 33 | 59 - 47 | +12 | 48 | |
| 6 | 33 | 50 - 53 | -3 | 46 | |
| 7 | 33 | 40 - 54 | -14 | 42 | |
| 8 | 33 | 41 - 42 | -1 | 40 | |
| 9 | 33 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 42 - 57 | -15 | 34 | |
| 11 | 33 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 12 | 33 | 15 - 130 | -115 | 1 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu38
65Ghi được64
67Thủng lưới54
1.67Bàn thắng mỗi trận1.68
9Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai28