GFK Tikvesh vs FK Rabotnicki
Tỷ số chung cuộc: GFK Tikvesh 0-2 FK Rabotnicki tại First League, 27 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GFK Tikvesh thắng 3, hòa 1, FK Rabotnicki thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 16
- Sân vận động
- Gradski Stadion, Kavadarci
- Phong độ
- WLDDW GFK Tikvesh
- WLWWL FK Rabotnicki
- 6' 0-1 A. Mazari
- 37' 0-2 A. Mazari
- HT0-2
- 46' ▲ D. Manasievski ▼ D. Tasev
- 46' ▲ F. Mihailov ▼ A. Ćubara
- 46' ▲ G. Gjorgjiev ▼ M. Petrovikj
- 47' A. Gando
- 54' D. Mojsov
- 68' ▲ D. Danev ▼ N. Manojlov
- 68' ▲ L. Robakidze ▼ M. Gando
- 69' ▲ O. Stoimenovski ▼ B. Spirkoski
- 76' ▲ R. Rajchinovski ▼ E. Spahiu
- 78' I. Aleksovski
- 90' ▲ C. Daley ▼ A. Mazari
- 90' ▲ M. Miserdovski ▼ A. Reghba
- FT0-2
Đội hình
- S. Dimovski
- D. Mojsov
- A. Varelovski
- A. Ćubara ▼ 46'
- Martin Todorov
- M. Petrovikj ▼ 46'
- B. Spirkoski ▼ 69'
- K. Stojkoski
- E. Spahiu ▼ 76'
- M. Stojanov
- D. Tasev ▼ 46'
Dự bị 11
- D. Manasievski ▲ 46'
- F. Mihailov ▲ 46'
- G. Gjorgjiev ▲ 46'
- O. Stoimenovski ▲ 69'
- R. Rajchinovski ▲ 76'
- A. Kocev
- R. Jankov
- S. Tasev
- K. Rizov
- P. Gogov
- Mile Todorov
- I. Aleksovski
- E. Belica
- S. Alomeroviс
- S. Rasheed
- E. Adem
- S. Lazarevikj
- B. Demiri
- N. Manojlov ▼ 68'
- M. Gando ▼ 68'
- A. Mazari ▼ 90'
- A. Reghba ▼ 90'
Dự bị 10
- D. Danev ▲ 68'
- L. Robakidze ▲ 68'
- C. Daley ▲ 90'
- M. Miserdovski ▲ 90'
- A. Podgragja
- F. Ilikj
- J. Boshnakov
- M. Stefanovski
- N. Enyang
- V. Stojanovski
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 59 - 30 | +29 | 70 | |
| 2 | 33 | 57 - 19 | +38 | 67 | |
| 3 | 33 | 38 - 21 | +17 | 56 | |
| 4 | 33 | 41 - 37 | +4 | 51 | |
| 5 | 33 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 6 | 33 | 26 - 38 | -12 | 39 | |
| 7 | 33 | 47 - 47 | 0 | 38 | |
| 8 | 33 | 25 - 33 | -8 | 34 | |
| 9 | 33 | 41 - 56 | -15 | 34 | |
| 10 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 11 | 33 | 36 - 34 | +2 | 30 | |
| 12 | 33 | 25 - 63 | -38 | 4 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu35
39Ghi được38
49Thủng lưới24
0.91Bàn thắng mỗi trận1.09
11Giữ sạch lưới17
15Trên 2.5 bàn9
15Hiệp hai19