FK Rabotnicki vs GFK Tikvesh
Tỷ số chung cuộc: FK Rabotnicki 3-1 GFK Tikvesh tại First League, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FK Rabotnicki thắng 5, hòa 1, GFK Tikvesh thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 5
- Sân vận động
- Toše Proeski Arena, Skopje
- Phong độ
- WLWWL FK Rabotnicki
- WLDDW GFK Tikvesh
- 21' C. Daley
- 24' E. Belica 1-0
- 35' A. Gando
- 35' M. Todorov
- 38' ▲ B. Spirkoski ▼ Mile Todorov
- HT1-0
- 49' E. Adem
- 55' ▲ M. Stojanov ▼ A. Varelovski
- 55' ▲ Vitão ▼ Robertinho
- 56' G. Gjorgjiev
- 59' ▲ A. Reghba ▼ N. Enyang
- 59' ▲ S. Kagimu ▼ C. Daley
- 72' A. Reghba
- 74' ▲ D. Manasievski ▼ K. Stojkoski
- 74' ▲ F. Mihailov ▼ G. Gjorgjiev
- 75' 1-1 Vitão
- 79' ▲ D. Danev ▼ E. Adem
- 79' ▲ S. Lazarevikj ▼ M. Dimitrievski
- 79' ▲ B. Demiri ▼ M. Gando
- 80' D. Danev 2-1
- 81' D. Danev
- 85' A. Mazari
- 85' Vitao
- 90' A. Reghba 3-1
- FT3-1
Đội hình
- I. Aleksovski
- E. Belica
- S. Alomeroviс
- S. Rasheed
- M. Dimitrievski ▼ 79'
- E. Adem ▼ 79'
- T. Nikolovski
- M. Gando ▼ 79'
- A. Mazari
- C. Daley ▼ 59'
- N. Enyang ▼ 59'
Dự bị 9
- A. Reghba ▲ 59'
- S. Kagimu ▲ 59'
- D. Danev ▲ 79'
- S. Lazarevikj ▲ 79'
- B. Demiri ▲ 79'
- A. Podgragja
- F. Ilikj
- J. Boshnakov
- M. Miserdovski
- R. Jankov
- D. Mojsov
- A. Varelovski ▼ 55'
- A. Ćubara
- Martin Todorov ▼ 38'
- Mile Todorov ▼ 38'
- Robertinho ▼ 55'
- K. Stojkoski ▼ 74'
- G. Gjorgjiev ▼ 74'
- E. Spahiu
- Léo Guerra
Dự bị 11
- B. Spirkoski ▲ 38'
- M. Stojanov ▲ 55'
- Vitão ▲ 55'
- D. Manasievski ▲ 74'
- F. Mihailov ▲ 74'
- D. Tasev
- M. Manevski
- M. Petrovikj
- O. Stoimenovski
- S. Dimovski
- S. Tasev
Thống kê
06
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 59 - 30 | +29 | 70 | |
| 2 | 33 | 57 - 19 | +38 | 67 | |
| 3 | 33 | 38 - 21 | +17 | 56 | |
| 4 | 33 | 41 - 37 | +4 | 51 | |
| 5 | 33 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 6 | 33 | 26 - 38 | -12 | 39 | |
| 7 | 33 | 47 - 47 | 0 | 38 | |
| 8 | 33 | 25 - 33 | -8 | 34 | |
| 9 | 33 | 41 - 56 | -15 | 34 | |
| 10 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 11 | 33 | 36 - 34 | +2 | 30 | |
| 12 | 33 | 25 - 63 | -38 | 4 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu43
38Ghi được39
24Thủng lưới49
1.09Bàn thắng mỗi trận0.91
17Giữ sạch lưới11
9Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai15