GFK Tikvesh vs FK Rabotnicki
Tỷ số chung cuộc: GFK Tikvesh 2-0 FK Rabotnicki tại First League, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GFK Tikvesh thắng 3, hòa 1, FK Rabotnicki thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 20
- Sân vận động
- Gradski Stadion, Kavadarci
- Phong độ
- WLDDW GFK Tikvesh
- WLWWL FK Rabotnicki
- 17' Robertinho 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Angelov ▼ S. Bilali
- 52' K. Stojkoski 2-0
- 55' G. Stojanovski
- 55' ▲ A. Mazari ▼ C. Daley
- 55' ▲ D. Danev ▼ M. Gando
- 55' ▲ G. Stojanovski ▼ P. Petkovski
- 57' K. Stojkoski
- 66' ▲ N. Manojlov ▼ S. Kagimu
- 77' ▲ F. Mihailov ▼ Z. Danoski
- 83' ▲ A. Puzirevskis ▼ Robertinho
- 85' D. Mojsov
- 87' D. Mojsov
- 90'+3 A. Puzirevskis
- 90' ▲ G. Donchev ▼ Luan Silva
- 90'+1 ▲ Martin Todorov ▼ K. Stojkoski
- FT2-0
Đội hình
- A. Rener
- D. Mojsov
- I. Fetai
- Z. Danoski ▼ 77'
- A. Varelovski
- D. Karcheski
- Mile Todorov
- Robertinho ▼ 83'
- Luan Silva ▼ 90'
- K. Stojkoski ▼ 90'
- E. Spahiu
Dự bị 11
- F. Mihailov ▲ 77'
- A. Puzirevskis ▲ 83'
- G. Donchev ▲ 90'
- Martin Todorov ▲ 90'
- A. Graffin
- D. Stojkov
- D. Tasev
- H. Maleski
- K. Rizov
- S. Dimovski
- S. Petkovski
- I. Aleksovski
- E. Belica
- S. Alomeroviс
- S. Despotovski
- S. Rasheed
- S. Bilali ▼ 46'
- M. Gando ▼ 55'
- S. Kagimu ▼ 66'
- D. Todorovski
- C. Daley ▼ 55'
- P. Petkovski ▼ 55'
Dự bị 11
- M. Angelov ▲ 46'
- A. Mazari ▲ 55'
- D. Danev ▲ 55'
- G. Stojanovski ▲ 55'
- N. Manojlov ▲ 66'
- E. Adem
- F. Ilikj
- M. Miserdovski
- M. Murati
- T. Grozdanovski
- T. Nikolovski
Thống kê
13
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 56 - 33 | +23 | 64 | |
| 2 | 33 | 55 - 27 | +28 | 64 | |
| 3 | 33 | 42 - 23 | +19 | 62 | |
| 4 | 33 | 41 - 40 | +1 | 44 | |
| 5 | 33 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 6 | 33 | 34 - 33 | +1 | 42 | |
| 7 | 33 | 37 - 41 | -4 | 42 | |
| 8 | 33 | 29 - 34 | -5 | 42 | |
| 9 | 33 | 32 - 38 | -6 | 42 | |
| 10 | 33 | 28 - 43 | -15 | 37 | |
| 11 | 33 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 12 | 33 | 27 - 50 | -23 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu44
58Ghi được51
47Thủng lưới51
1.26Bàn thắng mỗi trận1.16
15Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai30