Shkupi 1927 vs FK Rabotnicki
Tỷ số chung cuộc: Shkupi 1927 0-7 FK Rabotnicki tại First League, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shkupi 1927 thắng 4, hòa 2, FK Rabotnicki thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 32
- Phong độ
- LLLLL Shkupi 1927
- WLWWL FK Rabotnicki
- 16' 0-1 M. Angelov
- 32' 0-2 M. Talakov
- 33' 0-3 S. Muharem
- 42' 0-4 M. Talakov
- 44' 0-5 A. Mehmed
- HT0-5
- 46' ▲ S. Jakupi ▼ T. Kerimi
- 46' ▲ A. Bajrami ▼ A. Ziberi
- 46' ▲ A. Eren ▼ F. Ljamalari
- 46' ▲ J. Milenkovski ▼ M. Angelov
- 46' ▲ J. Ezeb ▼ A. Mehmed
- 46' ▲ J. Boshnakov ▼ Z. Merxhani
- 46' ▲ L. Zhaku ▼ J. Popzlatanov
- 48' 0-6 S. Muharem
- 54' ▲ A. Nuhiji ▼ N. Nuhija
- 54' ▲ E. Kadriji ▼ E. Akiku
- 57' ▲ M. Stefanovski ▼ B. Demiri
- 84' Yellow Card
- 89' 0-7 M. Talakov
- FT0-7
Đội hình
- 13M. Sefer
- 2V. Enuz
- 7S. Ferati
- 8O. Hasani
- 10T. Kerimi ▼ 46'
- 21S. Chajani
- 22A. Ziberi ▼ 46'
- 33M. Ristov
- 38F. Ljamalari ▼ 46'
- 47N. Nuhija ▼ 54'
- 97E. Akiku ▼ 54'
Dự bị 10
- 31R. Herolind
- 4S. Jakupi ▲ 46'
- 5A. Bajrami ▲ 46'
- 6I. Blendi
- 14A. Eren ▲ 46'
- 17A. Nuhiji ▲ 54'
- 19E. Kadriji ▲ 54'
- 23R. Ramadani
- 27B. Mustafa
- 30H. Durakovikj
- 1F. Ondoa
- 5M. Angelov ▼ 46'
- 7N. Manojlov
- 10M. Talakov
- 11S. Muharem
- 15T. Nikolovski
- 19N. Pejovic
- 21A. Mehmed ▼ 46'
- 22Z. Merxhani ▼ 46'
- 23B. Demiri ▼ 57'
- 24J. Popzlatanov ▼ 46'
Dự bị 8
- 12P. Jakimov
- 3J. Milenkovski ▲ 46'
- 6P. Trajanovski
- 8E. Adem
- 9J. Ezeb ▲ 46'
- 14J. Boshnakov ▲ 46'
- 32M. Stefanovski ▲ 57'
- 77L. Zhaku ▲ 46'
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 21 | +59 | 83 | |
| 2 | 33 | 67 - 30 | +37 | 74 | |
| 3 | 33 | 68 - 28 | +40 | 62 | |
| 4 | 33 | 59 - 36 | +23 | 53 | |
| 5 | 33 | 59 - 47 | +12 | 48 | |
| 6 | 33 | 50 - 53 | -3 | 46 | |
| 7 | 33 | 40 - 54 | -14 | 42 | |
| 8 | 33 | 41 - 42 | -1 | 40 | |
| 9 | 33 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 42 - 57 | -15 | 34 | |
| 11 | 33 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 12 | 33 | 15 - 130 | -115 | 1 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu39
20Ghi được65
140Thủng lưới67
0.53Bàn thắng mỗi trận1.67
1Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn25
10Hiệp hai31