FK Rabotnicki vs Shkupi 1927
Tỷ số chung cuộc: FK Rabotnicki 3-0 Shkupi 1927 tại First League, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Rabotnicki thắng 4, hòa 2, Shkupi 1927 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 20
- Sân vận động
- Toše Proeski Arena, Skopje
- Phong độ
- WLWWL FK Rabotnicki
- LLLLL Shkupi 1927
- 37' N. Manojlov 1-0
- 41' S. Ferati
- HT1-0
- 46' ▲ M. Talakov ▼ J. Ezeb
- 46' ▲ A. Ziberi ▼ V. Enuz
- 46' ▲ B. Mustafa ▼ B. Fadili
- 49' C. Acolatse
- 55' B. Mustafa
- 64' ▲ M. Angelov ▼ C. Acolatse
- 64' ▲ Z. Merxhani ▼ A. Mehmed
- 66' ▲ E. Kadri ▼ F. Ljamalari
- 70' T. Nikolovski
- 77' S. Muharem 2-0
- 79' ▲ M. Stefanovski ▼ S. Muharem
- 80' M. Angelov 3-0
- 83' ▲ E. Rustemi ▼ K. Bertan
- 83' ▲ A. Djem ▼ S. Chajani
- 85' ▲ J. Milenkovski ▼ J. Popzlatanov
- FT3-0
Đội hình
- 12P. Jakimov
- 4J. Kranthove
- 7N. Manojlov
- 8E. Adem
- 9J. Ezeb ▼ 46'
- 11S. Muharem ▼ 79'
- 14J. Boshnakov
- 15T. Nikolovski
- 21A. Mehmed ▼ 64'
- 24J. Popzlatanov ▼ 85'
- 44C. Acolatse ▼ 64'
Dự bị 8
- 1F. Ondoa
- 3J. Milenkovski ▲ 85'
- 5M. Angelov ▲ 64'
- 6P. Trajanovski
- 10M. Talakov ▲ 46'
- 17A. Destani
- 22Z. Merxhani ▲ 64'
- 32M. Stefanovski ▲ 79'
- 31A. Meljachi
- 2V. Enuz ▼ 46'
- 4A. Osmani
- 5A. Bajrami
- 7S. Ferati
- 14F. Ljamalari ▼ 66'
- 21S. Chajani ▼ 83'
- 23B. Fadili ▼ 46'
- 27A. Rifadov
- 30K. Bertan ▼ 83'
- 33A. Nuredin
Dự bị 11
- 13M. Sefer
- 6E. Rustemi ▲ 83'
- 8A. Djem ▲ 83'
- 10T. Kerimi
- 17V. Krasnichi
- 19E. Kadri ▲ 66'
- 22A. Ziberi ▲ 46'
- 34B. Mustafa ▲ 46'
- 38B. Zumberi
- 47V. Ameti
- 97I. Blendi
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 21 | +59 | 83 | |
| 2 | 33 | 67 - 30 | +37 | 74 | |
| 3 | 33 | 68 - 28 | +40 | 62 | |
| 4 | 33 | 59 - 36 | +23 | 53 | |
| 5 | 33 | 59 - 47 | +12 | 48 | |
| 6 | 33 | 50 - 53 | -3 | 46 | |
| 7 | 33 | 40 - 54 | -14 | 42 | |
| 8 | 33 | 41 - 42 | -1 | 40 | |
| 9 | 33 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 42 - 57 | -15 | 34 | |
| 11 | 33 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 12 | 33 | 15 - 130 | -115 | 1 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu38
65Ghi được20
67Thủng lưới140
1.67Bàn thắng mỗi trận0.53
9Giữ sạch lưới1
25Trên 2.5 bàn29
31Hiệp hai10