FK Rabotnicki vs Shkupi 1927
Tỷ số chung cuộc: FK Rabotnicki 2-1 Shkupi 1927 tại First League, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Rabotnicki thắng 4, hòa 2, Shkupi 1927 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 8
- Sân vận động
- Toše Proeski Arena, Skopje
- Phong độ
- WLWWL FK Rabotnicki
- LLLLL Shkupi 1927
- 34' C. Daley
- 38' A. Reghba 1-0
- 45' C. Ansah
- 45' E. Belica
- HT1-0
- 46' ▲ E. Lichina ▼ D. Ibishi
- 46' ▲ J. Edmundsson ▼ A. Gueye
- 50' ▲ G. Stojanovski ▼ F. Tamba
- 55' E. Adem
- 56' M. Pintérphản lưới 2-0
- 58' S. Lazarevikj
- 59' ▲ Y. Kanda ▼ E. Avornyo
- 63' M. Pinter
- 67' ▲ D. Danev ▼ A. Mazari
- 76' ▲ D. Imeri ▼ H. Ramani
- 78' 2-1 G. Stojanovski
- 80' ▲ B. Demiri ▼ C. Daley
- 80' ▲ N. Enyang ▼ M. Gando
- 81' B. Demiri
- 90'+3 E. Lichina
- 90'+4 F. Kadriu
- 90' ▲ L. Robakidze ▼ E. Adem
- FT2-1
Đội hình
- I. Aleksovski
- E. Belica
- S. Alomeroviс
- S. Rasheed
- E. Adem ▼ 90'
- S. Lazarevikj
- T. Nikolovski
- M. Gando ▼ 80'
- A. Mazari ▼ 67'
- A. Reghba
- C. Daley ▼ 80'
Dự bị 11
- D. Danev ▲ 67'
- B. Demiri ▲ 80'
- N. Enyang ▲ 80'
- L. Robakidze ▲ 90'
- A. Podgragja
- F. Ilikj
- J. Boshnakov
- M. Dimitrievski
- M. Miserdovski
- R. Mitchell
- S. Kagimu
- A. Iljazi
- M. Pintér
- A. Gueye ▼ 46'
- A. Diène
- H. Ramani ▼ 76'
- N. Ajetovikj
- C. Ansah
- F. Kadriu
- D. Ibishi ▼ 46'
- F. Tamba ▼ 50'
- E. Avornyo ▼ 59'
Dự bị 11
- E. Lichina ▲ 46'
- J. Edmundsson ▲ 46'
- G. Stojanovski ▲ 50'
- Y. Kanda ▲ 59'
- D. Imeri ▲ 76'
- A. Zlatkov
- B. Daci
- B. Gudjufi
- D. Asani
- D. Denkovski
- K. Blazhevski
Thống kê
05
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 59 - 30 | +29 | 70 | |
| 2 | 33 | 57 - 19 | +38 | 67 | |
| 3 | 33 | 38 - 21 | +17 | 56 | |
| 4 | 33 | 41 - 37 | +4 | 51 | |
| 5 | 33 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 6 | 33 | 26 - 38 | -12 | 39 | |
| 7 | 33 | 47 - 47 | 0 | 38 | |
| 8 | 33 | 25 - 33 | -8 | 34 | |
| 9 | 33 | 41 - 56 | -15 | 34 | |
| 10 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 11 | 33 | 36 - 34 | +2 | 30 | |
| 12 | 33 | 25 - 63 | -38 | 4 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu38
38Ghi được57
24Thủng lưới51
1.09Bàn thắng mỗi trận1.5
17Giữ sạch lưới9
9Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai24