Shkupi 1927 vs FK Rabotnicki
Tỷ số chung cuộc: Shkupi 1927 3-0 FK Rabotnicki tại First League, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shkupi 1927 thắng 4, hòa 2, FK Rabotnicki thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadion Čair, Skopje
- Phong độ
- LLLLL Shkupi 1927
- WLWWL FK Rabotnicki
- 31' A. Vosha
- 34' ▲ S. Despotovski ▼ M. Murati
- 41' Queven 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ S. Kagimu ▼ P. Petkovski
- 52' I. Kuka 2-0
- 58' ▲ S. Sahiti ▼ K. Trapanovski
- 63' ▲ K. Velkoski ▼ M. Angelov
- 64' ▲ C. Daley ▼ M. Gando
- 72' ▲ G. Stojanovski ▼ V. Stojanovski
- 74' Queven 3-0
- 77' ▲ A. Adem ▼ Queven
- 78' G. Stojanovski
- 85' ▲ A. Zlatkov ▼ H. Ramani
- 85' ▲ D. Serafimov ▼ D. Ilieski
- 85' ▲ L. Abazi ▼ I. Kuka
- FT3-0
Đội hình
- A. Iljazi
- K. Toshevski
- D. Ilieski ▼ 85'
- M. Mladenovski
- B. Sheji
- Queven ▼ 77'
- A. Diène
- H. Ramani ▼ 85'
- K. Trapanovski ▼ 58'
- A. Vosha
- I. Kuka ▼ 85'
Dự bị 10
- S. Sahiti ▲ 58'
- A. Adem ▲ 77'
- A. Zlatkov ▲ 85'
- D. Serafimov ▲ 85'
- L. Abazi ▲ 85'
- A. Efremov
- D. Denkovski
- Dudu
- K. Ackovski
- Niltinho
- I. Aleksovski
- E. Belica
- M. Murati ▼ 34'
- S. Alomeroviс
- S. Rasheed
- M. Gando ▼ 64'
- A. Mazari
- T. Grozdanovski
- M. Angelov ▼ 63'
- P. Petkovski ▼ 46'
- V. Stojanovski ▼ 72'
Dự bị 10
- S. Despotovski ▲ 34'
- S. Kagimu ▲ 46'
- K. Velkoski ▲ 63'
- C. Daley ▲ 64'
- G. Stojanovski ▲ 72'
- D. Danev
- D. Todorovski
- F. Ilikj
- M. Miserdovski
- P. Jakimov
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 56 - 33 | +23 | 64 | |
| 2 | 33 | 55 - 27 | +28 | 64 | |
| 3 | 33 | 42 - 23 | +19 | 62 | |
| 4 | 33 | 41 - 40 | +1 | 44 | |
| 5 | 33 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 6 | 33 | 34 - 33 | +1 | 42 | |
| 7 | 33 | 37 - 41 | -4 | 42 | |
| 8 | 33 | 29 - 34 | -5 | 42 | |
| 9 | 33 | 32 - 38 | -6 | 42 | |
| 10 | 33 | 28 - 43 | -15 | 37 | |
| 11 | 33 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 12 | 33 | 27 - 50 | -23 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu44
81Ghi được51
37Thủng lưới51
1.59Bàn thắng mỗi trận1.16
28Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn18
41Hiệp hai30