Shkupi 1927
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FK Rabotnicki

Shkupi 1927 vs FK Rabotnicki

Tỷ số chung cuộc: Shkupi 1927 1-1 FK Rabotnicki tại First League, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shkupi 1927 thắng 4, hòa 2, FK Rabotnicki thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 9
Sân vận động
Stadion Čair, Skopje
Phong độ
LLLLL Shkupi 1927
WLWWL FK Rabotnicki
  1. 21' D. Adili
  2. 26' E. Shuku 1-0
  3. 41' A. Rifadov
  4. HT1-0
  5. 46' L. Sadiku A. Rifadov
  6. 46' D. Elezi M. Angelov
  7. 51' M. Richkov
  8. 57' A. Destani E. Shuku
  9. 62' 1-1 E. Adem
  10. 66' Kalani Almeida F. Kadriu
  11. 72' A. Ismaili C. Daley
  12. 81' T. Nikolovski J. Mecinovic
  13. 81' D. Hodja B. Demiri
  14. 85' M. Ristov M. Richkov
  15. FT1-1

Đội hình

Shkupi 1927 HLV: Abazi Jeton
  1. 99M. Grote
  2. 4R. Spahiu
  3. 5N. Murati
  4. 6A. Milaj
  5. 7L. Ribeiro
  6. 11A. Mehmed
  7. 21D. Adili
  8. 22M. Richkov ▼ 85'
  9. 23A. Richkov
  10. 27A. Rifadov ▼ 46'
  11. 89E. Shuku ▼ 57'

Dự bị 9

  1. 31A. Meljachi
  2. 2V. Enuz
  3. 8L. Sadiku ▲ 46'
  4. 13E. Kadri
  5. 14E. Akiku
  6. 30A. Ziberi
  7. 33M. Ristov ▲ 85'
  8. 34A. Destani ▲ 57'
  9. 38A. Ozturk
FK Rabotnicki HLV: Muarem Muarem
  1. 12P. Jakimov
  2. 5M. Angelov ▼ 46'
  3. 6J. Mecinovic ▼ 81'
  4. 8E. Adem
  5. 9D. Trajkov
  6. 10C. Daley ▼ 72'
  7. 11F. Kadriu ▼ 66'
  8. 23B. Demiri ▼ 81'
  9. 31D. Imeri
  10. 33V. Velkoski
  11. 44A. Velic

Dự bị 11

  1. 1V. Vasilev
  2. 7N. Manojlov
  3. 14J. Boshnakov
  4. 15T. Nikolovski ▲ 81'
  5. 18N. Enyang
  6. 20A. Ismaili ▲ 72'
  7. 21Kalani Almeida ▲ 66'
  8. 26M. Dimitrievski
  9. 27D. Hodja ▲ 81'
  10. 99D. Elezi ▲ 46'
  11. 77L. Zhaku

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Vardar
33 80 - 21 +59 83
2
KF Shkëndija
33 67 - 30 +37 74
3
FC Struga
33 68 - 28 +40 62
4
FK Sileks
33 59 - 36 +23 53
5
GFK Tikvesh
33 59 - 47 +12 48
6
Aresimi
33 50 - 53 -3 46
7
Bashkimi Kumanovo
33 40 - 54 -14 42
8
Pelister
33 41 - 42 -1 40
9
Akademija Pandev
33 46 - 56 -10 40
10
Makedonija GjP
33 42 - 57 -15 34
11
FK Rabotnicki
33 45 - 58 -13 33
12
Shkupi 1927
33 15 - 130 -115 1
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu39
20Ghi được65
140Thủng lưới67
0.53Bàn thắng mỗi trận1.67
1Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn25
10Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu