Shkupi 1927 vs FK Rabotnicki
Tỷ số chung cuộc: Shkupi 1927 3-2 FK Rabotnicki tại First League, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shkupi 1927 thắng 4, hòa 2, FK Rabotnicki thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadion Čair, Skopje
- Phong độ
- LLLLL Shkupi 1927
- WLWWL FK Rabotnicki
- 21' A. Rwatubyaye 1-0
- 22' D. Alomerovic
- 25' H. Ramani
- 27' M. Pinter
- 29' E. Grønner 2-0
- 35' 2-1 E. Adem
- 36' M. Murati
- HT2-1
- 46' ▲ P. Petkovski ▼ C. Daley
- 46' ▲ S. Despotovski ▼ M. Murati
- 46' ▲ S. Kagimu ▼ E. Adem
- 66' ▲ A. Mazari ▼ M. Miserdovski
- 66' ▲ N. Manojlov ▼ D. Todorovski
- 68' ▲ A. Adem ▼ Dudu
- 71' 2-2 M. Gando
- 74' S. Kagimu
- 76' ▲ D. Ibishi ▼ H. Ramani
- 82' A. Adem
- 84' ▲ D. Dodev ▼ B. Sheji
- 84' A. Rwatubyaye 3-2
- 89' S. Kagimu
- 89' S. Kagimu
- 90'+4 K. Trapanovski
- FT3-2
Đội hình
- A. Iljazi
- M. Pintér
- A. Rwatubyaye
- B. Sheji ▼ 84'
- D. Serafimov
- Dudu ▼ 68'
- A. Diène
- H. Ramani ▼ 76'
- J. Símun Edmundsson
- K. Trapanovski
- E. Grønner
Dự bị 11
- A. Adem ▲ 68'
- D. Ibishi ▲ 76'
- D. Dodev ▲ 84'
- A. Efremov
- A. Vosha
- B. Gudjufi
- D. Ilieski
- E. Avornyo
- K. Ackovski
- M. Mladenovski
- Victor
- I. Aleksovski
- E. Belica
- M. Murati ▼ 46'
- S. Alomeroviс
- S. Rasheed
- M. Miserdovski ▼ 66'
- E. Adem ▼ 46'
- S. Bilali
- M. Gando
- D. Todorovski ▼ 66'
- C. Daley ▼ 46'
Dự bị 11
- P. Petkovski ▲ 46'
- S. Despotovski ▲ 46'
- S. Kagimu ▲ 46'
- A. Mazari ▲ 66'
- N. Manojlov ▲ 66'
- A. Reghba
- D. Danev
- F. Ilikj
- G. Stojanovski
- M. Angelov
- T. Grozdanovski
Thống kê
04
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 56 - 33 | +23 | 64 | |
| 2 | 33 | 55 - 27 | +28 | 64 | |
| 3 | 33 | 42 - 23 | +19 | 62 | |
| 4 | 33 | 41 - 40 | +1 | 44 | |
| 5 | 33 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 6 | 33 | 34 - 33 | +1 | 42 | |
| 7 | 33 | 37 - 41 | -4 | 42 | |
| 8 | 33 | 29 - 34 | -5 | 42 | |
| 9 | 33 | 32 - 38 | -6 | 42 | |
| 10 | 33 | 28 - 43 | -15 | 37 | |
| 11 | 33 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 12 | 33 | 27 - 50 | -23 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu44
81Ghi được51
37Thủng lưới51
1.59Bàn thắng mỗi trận1.16
28Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn18
41Hiệp hai30