FK Vardar vs FK Sileks
Tỷ số chung cuộc: FK Vardar 2-1 FK Sileks tại First League, 31 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Vardar thắng 5, hòa 2, FK Sileks thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 11
- Sân vận động
- Toše Proeski Arena, Skopje
- Phong độ
- LWDWW FK Vardar
- DWLLL FK Sileks
- 8' A. Omeragic 1-0
- 14' 1-1 A. Hrvanovic
- 21' D. Angjeleski
- 31' I. Olaosebikan
- HT1-1
- 46' ▲ M. Talevski ▼ D. Danev
- 46' ▲ D. Todorovski ▼ I. Olaosebikan
- 56' I. Donov
- 59' D. Todorovski
- 62' ▲ W. Tchimbembe ▼ N. Bosancic
- 67' ▲ M. Mircevski ▼ A. Hrvanovic
- 70' K. Eftimov
- 72' D. Dodev
- 73' ▲ E. Spahiu ▼ D. Babunski
- 76' ▲ A. Timovski ▼ D. Dodev
- 76' ▲ M. Govedarica ▼ A. Alic
- 78' M. Govedarica
- 78' D. Bozinovski
- 85' L. Djekov
- 86' ▲ D. Bozinovski ▼ Miguel Pires
- 90'+2 A. Timovski
- 90'+9 E. Buturovic
- 90' R. Mato11m 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 95D. Taleski
- 3M. Manevski
- 4M. Matic
- 5F. Najdovski
- 6D. Babunski ▼ 73'
- 9A. Omeragic
- 11D. Danev ▼ 46'
- 21G. Jankulov
- 29I. Olaosebikan ▼ 46'
- 47R. Mato
- 88N. Bosancic ▼ 62'
Dự bị 11
- 25V. Kjosevski
- 8W. Tchimbembe ▲ 62'
- 13A. Murdjeski
- 17E. Spahiu ▲ 73'
- 18N. Mishkovski
- 19M. Talevski ▲ 46'
- 22D. Todorovski ▲ 46'
- 23F. Duranski
- 24I. Mitanoski
- 42F. Bayo
- 90M. Ramathan
- 25L. Djekov
- 5G. Djekov
- 6D. Angjeleski
- 8D. Dodev ▼ 76'
- 9A. Alic ▼ 76'
- 16I. Donov
- 22A. Hrvanovic ▼ 67'
- 23K. Eftimov
- 26M. Nikolic
- 44E. Buturovic
- 71Miguel Pires ▼ 86'
Dự bị 11
- 1D. Bozinovski ▲ 86'
- 12K. Gjorgjievski
- 3B. Rajkov
- 4M. Hamzikj
- 7A. Timovski ▲ 76'
- 10M. Mircevski ▲ 67'
- 13Z. Andonov
- 18O. Berovikj
- 19D. Mateski
- 88S. Stojov
- 99M. Govedarica ▲ 76'
Thống kê
02
81
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 21 | +59 | 83 | |
| 2 | 33 | 67 - 30 | +37 | 74 | |
| 3 | 33 | 68 - 28 | +40 | 62 | |
| 4 | 33 | 59 - 36 | +23 | 53 | |
| 5 | 33 | 59 - 47 | +12 | 48 | |
| 6 | 33 | 50 - 53 | -3 | 46 | |
| 7 | 33 | 40 - 54 | -14 | 42 | |
| 8 | 33 | 41 - 42 | -1 | 40 | |
| 9 | 33 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 42 - 57 | -15 | 34 | |
| 11 | 33 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 12 | 33 | 15 - 130 | -115 | 1 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu46
102Ghi được76
42Thủng lưới55
2.17Bàn thắng mỗi trận1.65
19Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn27
54Hiệp hai44