FK Sileks vs FK Vardar
Tỷ số chung cuộc: FK Sileks 1-1 FK Vardar tại First League, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Sileks thắng 3, hòa 2, FK Vardar thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 32
- Sân vận động
- Gradski stadion Kratovo, Kratovo
- Phong độ
- WDWLL FK Sileks
- LLWDW FK Vardar
- 10' 0-1 F. Duranski
- HT0-1
- 46' ▲ D. Mateski ▼ G. Dzhekov
- 46' ▲ K. Eftimov ▼ D. Angjeleski
- 46' ▲ S. Lazarevikj ▼ B. Rajkov
- 60' ▲ M. Nikolovski ▼ D. Mateski
- 63' ▲ K. Nikolovski ▼ M. Mujezinović
- 72' D. Velkovski
- 72' L. Susnjara
- 72' A. Kalanoski
- 76' ▲ S. Milosavljević ▼ M. Gjorgjievski
- 77' ▲ A. Gjurkovski ▼ L. Šušnjara
- 77' ▲ G. Cvetkov ▼ G. Doshev
- 77' ▲ K. Suso ▼ A. Omeragikj
- 82' F. Duranski
- 84' S. Milosavljević 1-1
- 88' ▲ M. Altiparmakovski ▼ F. Duranski
- 90'+2 L. Ignatov
- FT1-1
Đội hình
- D. Bozhinovski
- M. Nikolič
- B. Rajkov▼ 46'
- I. Šubert
- V. Serafimovski
- O. Marong
- L. Ignatov
- D. Angjeleski▼ 46'
- G. Dzhekov▼ 46'
- A. Kalanoski
- M. Gjorgjievski▼ 76'
Dự bị 11
- D. Mateski▲ 46'
- K. Eftimov▲ 46'
- S. Lazarevikj▲ 46'
- M. Nikolovski▲ 60'
- S. Milosavljević▲ 76'
- A. Richkov
- D. Manasievski
- G. Efremov
- L. Dzhekov
- M. Andov
- M. Trako
- M. Velkovski
- N. Mishkovski
- D. Glishikj
- M. Mujezinović▼ 63'
- D. Đurić
- F. Duranski▼ 88'
- L. Šušnjara▼ 77'
- M. Ristovski
- G. Doshev▼ 77'
- A. Omeragikj▼ 77'
- D. Velkovski
Dự bị 10
- K. Nikolovski▲ 63'
- A. Gjurkovski▲ 77'
- G. Cvetkov▲ 77'
- K. Suso▲ 77'
- M. Altiparmakovski▲ 88'
- J. Papuli
- M. Briški
- M. Bundaleski
- N. Filevski
- V. Brdarovski
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 56 - 33 | +23 | 64 | |
| 2 | 33 | 55 - 27 | +28 | 64 | |
| 3 | 33 | 42 - 23 | +19 | 62 | |
| 4 | 33 | 41 - 40 | +1 | 44 | |
| 5 | 33 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 6 | 33 | 34 - 33 | +1 | 42 | |
| 7 | 33 | 37 - 41 | -4 | 42 | |
| 8 | 33 | 29 - 34 | -5 | 42 | |
| 9 | 33 | 32 - 38 | -6 | 42 | |
| 10 | 33 | 28 - 43 | -15 | 37 | |
| 11 | 33 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 12 | 33 | 27 - 50 | -23 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu43
48Ghi được43
57Thủng lưới51
1.12Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai15