FK Sileks vs FK Vardar
Tỷ số chung cuộc: FK Sileks 1-0 FK Vardar tại First League, 8 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Sileks thắng 3, hòa 2, FK Vardar thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 18
- Sân vận động
- Gradski stadion Kratovo, Kratovo
- Phong độ
- WDWLL FK Sileks
- LLWDW FK Vardar
- 29' K. Eftimov 1-0
- 30' I. Donov
- HT1-0
- 54' D. Djuric
- 57' N. Braunovic
- 57' ▲ N. Sharkoski ▼ V. Brdarovski
- 57' ▲ R. Jonus ▼ D. Dianessy
- 71' ▲ T. Grozdanovski ▼ D. Dodev
- 73' ▲ F. Duranski ▼ D. Micevski
- 84' ▲ A. Jasharoski ▼ A. Alić
- 84' ▲ L. Ignatov ▼ O. Marong
- 85' N. Braunovic
- 85' N. Braunovic
- 88' ▲ J. Mecinovikj ▼ D. Dongmo
- 88' ▲ M. Kostov ▼ G. Doshev
- 90'+3 A. Omeragikj
- 90'+4 L. Djekov
- FT1-0
Đội hình
- L. Dzhekov
- M. Nikolič
- I. Šubert
- K. Eftimov
- B. Rajkov
- N. Braunović
- O. Marong▼ 84'
- I. Donov
- D. Angjeleski
- D. Dodev▼ 71'
- A. Alić▼ 84'
Dự bị 11
- T. Grozdanovski▲ 71'
- A. Jasharoski▲ 84'
- L. Ignatov▲ 84'
- A. Timovski
- D. Bozhinovski
- D. Mateski
- F. Gligorovski
- G. Efremov
- I. Janevski
- M. Nikolovski
- V. Kochoski
- F. Gachevski
- N. Mishkovski
- V. Brdarovski▼ 57'
- D. Đurić
- Đ. Ćosić
- D. Micevski▼ 73'
- D. Dongmo▼ 88'
- G. Doshev▼ 88'
- G. Zakarić
- D. Dianessy▼ 57'
- A. Omeragikj
Dự bị 11
- N. Sharkoski▲ 57'
- R. Jonus▲ 57'
- F. Duranski▲ 73'
- J. Mecinovikj▲ 88'
- M. Kostov▲ 88'
- A. Gjurkovski
- G. Cvetkov
- K. Nikolovski
- Kim Seuk-Gyun
- M. Velkovski
- O. Zdravkovski
Thống kê
23
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 59 - 30 | +29 | 70 | |
| 2 | 33 | 57 - 19 | +38 | 67 | |
| 3 | 33 | 38 - 21 | +17 | 56 | |
| 4 | 33 | 41 - 37 | +4 | 51 | |
| 5 | 33 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 6 | 33 | 26 - 38 | -12 | 39 | |
| 7 | 33 | 47 - 47 | 0 | 38 | |
| 8 | 33 | 25 - 33 | -8 | 34 | |
| 9 | 33 | 41 - 56 | -15 | 34 | |
| 10 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 11 | 33 | 36 - 34 | +2 | 30 | |
| 12 | 33 | 25 - 63 | -38 | 4 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu43
72Ghi được49
26Thủng lưới46
1.76Bàn thắng mỗi trận1.14
20Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn15
34Hiệp hai32