Voska Sport
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FK Rabotnicki

Voska Sport vs FK Rabotnicki

Tỷ số chung cuộc: Voska Sport 1-1 FK Rabotnicki tại First League, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Voska Sport thắng 1, hòa 2, FK Rabotnicki thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 24
Sân vận động
Stadion Biljanini Izvori, Ohrid
Phong độ
WLLLL Voska Sport
WLWWL FK Rabotnicki
  1. 14' 0-1 M. Gando
  2. 41' D. Jahiji
  3. HT0-1
  4. 46' A. Jahja A. Richkov
  5. 46' G. Tenlep D. Jahiji
  6. 46' L. Zhaku D. Ibraimi
  7. 51' M. Todorov
  8. 63' H. Dragarski T. Kitanovski
  9. 78' I. Ademi M. Žulj
  10. 79' L. Robakidze M. Todorov
  11. 79' N. Enyang D. Danev
  12. 84' B. Demiri
  13. 90'+4 C. Osei
  14. 90'+1 C. Daley M. Gando
  15. 90'+4 C. Osei 1-1
  16. FT1-1

Đội hình

Voska Sport HLV: K. Arbri
  1. B. Gaye
  2. T. Kitanovski ▼ 63'
  3. A. Richkov ▼ 46'
  4. M. Žulj ▼ 78'
  5. A. Iljazi
  6. B. Iseni
  7. A. Dadet
  8. T. Vinogradac
  9. C. Osei
  10. D. Jahiji ▼ 46'
  11. D. Ibraimi ▼ 46'

Dự bị 11

  1. A. Jahja ▲ 46'
  2. G. Tenlep ▲ 46'
  3. L. Zhaku ▲ 46'
  4. H. Dragarski ▲ 63'
  5. I. Ademi ▲ 78'
  6. A. Hani
  7. D. Grozdanoski
  8. D. Mateski
  9. F. Dani
  10. K. Kitanovski
  11. L. Andreski
FK Rabotnicki HLV: G. Stanić
  1. I. Aleksovski
  2. S. Alomeroviс
  3. S. Rasheed
  4. M. Dimitrievski
  5. B. Demiri
  6. M. Todorov ▼ 79'
  7. M. Angelov
  8. N. Manojlov
  9. T. Nikolovski
  10. M. Gando ▼ 90'
  11. D. Danev ▼ 79'

Dự bị 8

  1. L. Robakidze ▲ 79'
  2. N. Enyang ▲ 79'
  3. C. Daley ▲ 90'
  4. A. Podgragja
  5. F. Ilikj
  6. M. Bajrami
  7. M. Stefanovski
  8. S. Lazarevikj

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Shkëndija
33 59 - 30 +29 70
2
FK Sileks
33 57 - 19 +38 67
3
FK Rabotnicki
33 38 - 21 +17 56
4
FC Struga
33 41 - 37 +4 51
5
FK Vardar
33 39 - 37 +2 45
6
Pelister
33 26 - 38 -12 39
7
Shkupi 1927
33 47 - 47 0 38
8
GFK Tikvesh
33 25 - 33 -8 34
9
Akademija Pandev
33 41 - 56 -15 34
10
Besa Dobërdoll
33 34 - 53 -19 33
11
KF Gostivari
33 36 - 34 +2 30
12
Voska Sport
33 25 - 63 -38 4
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu35
32Ghi được38
59Thủng lưới24
0.94Bàn thắng mỗi trận1.09
6Giữ sạch lưới17
17Trên 2.5 bàn9
20Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu