FK Rabotnicki vs Voska Sport
Tỷ số chung cuộc: FK Rabotnicki 2-0 Voska Sport tại First League, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FK Rabotnicki thắng 4, hòa 2, Voska Sport thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 7
- Sân vận động
- Toše Proeski Arena, Skopje
- Phong độ
- WLWWL FK Rabotnicki
- WLLLL Voska Sport
- 22' M. Bajrami
- 30' F. Ismaili
- 32' K. Velkoski11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ O. Marong ▼ V. Kochoski
- 51' N. Stijepovic
- 58' ▲ M. Gando ▼ K. Velkoski
- 59' M. Gando 2-0
- 68' ▲ A. Gjorgjieski ▼ S. Stojchevski
- 68' ▲ A. Shabani ▼ B. Georgiev
- 68' ▲ B. Iseni ▼ F. Todoroski
- 74' ▲ D. Danev ▼ S. Kagimu
- 74' ▲ D. Todorovski ▼ P. Petkovski
- 77' T. Grozdanovski
- 79' ▲ B. Hajdari ▼ A. Jasharoski
- 80' M. Murati
- 90'+6 G. Stojanovski
- 90'+1 ▲ S. Despotovski ▼ A. Mazari
- 90'+1 ▲ G. Stojanovski ▼ T. Grozdanovski
- FT2-0
Đội hình
- I. Aleksovski
- E. Belica
- M. Murati
- S. Alomeroviс
- S. Rasheed
- S. Kagimu ▼ 74'
- A. Mazari ▼ 90'
- T. Grozdanovski ▼ 90'
- M. Angelov
- K. Velkoski ▼ 58'
- P. Petkovski ▼ 74'
Dự bị 10
- M. Gando ▲ 58'
- D. Danev ▲ 74'
- D. Todorovski ▲ 74'
- S. Despotovski ▲ 90'
- G. Stojanovski ▲ 90'
- C. Daley
- E. Adem
- F. Boshkovski
- F. Ilikj
- M. Miserdovski
- H. Velii
- N. Stijepović
- S. Stojchevski ▼ 68'
- F. Ismailji
- M. Bajrami
- J. Nikolić
- B. Georgiev ▼ 68'
- V. Kochoski ▼ 46'
- A. Marušić
- F. Todoroski ▼ 68'
- A. Jasharoski ▼ 79'
Dự bị 8
- O. Marong ▲ 46'
- A. Gjorgjieski ▲ 68'
- A. Shabani ▲ 68'
- B. Iseni ▲ 68'
- B. Hajdari ▲ 79'
- A. Hani
- A. Ramadani
- B. Mustafa
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 56 - 33 | +23 | 64 | |
| 2 | 33 | 55 - 27 | +28 | 64 | |
| 3 | 33 | 42 - 23 | +19 | 62 | |
| 4 | 33 | 41 - 40 | +1 | 44 | |
| 5 | 33 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 6 | 33 | 34 - 33 | +1 | 42 | |
| 7 | 33 | 37 - 41 | -4 | 42 | |
| 8 | 33 | 29 - 34 | -5 | 42 | |
| 9 | 33 | 32 - 38 | -6 | 42 | |
| 10 | 33 | 28 - 43 | -15 | 37 | |
| 11 | 33 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 12 | 33 | 27 - 50 | -23 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu50
51Ghi được71
51Thủng lưới58
1.16Bàn thắng mỗi trận1.42
18Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn24
30Hiệp hai31