Voska Sport
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FK Rabotnicki

Voska Sport vs FK Rabotnicki

Tỷ số chung cuộc: Voska Sport 1-1 FK Rabotnicki tại First League, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Voska Sport thắng 1, hòa 2, FK Rabotnicki thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 26
Sân vận động
Stadion Biljanini Izvori, Ohrid
Phong độ
WLLLL Voska Sport
WLWWL FK Rabotnicki
  1. 19' A. Marušić 1-0
  2. 30' 1-1 V. Stojanovski
  3. HT1-1
  4. 46' B. Georgiev P. Bojo
  5. 58' D. Danev N. Manojlov
  6. 60' S. Kagimu M. Gando
  7. 65' J. Nikolic
  8. 71' C. Daley V. Stojanovski
  9. 71' K. Markoski E. Adem
  10. 73' S. Kagimu
  11. 74' A. Jasharoski M. Aćimović
  12. 79' D. Ibraimi V. Kochoski
  13. 82' F. Todoroski D. Jahiji
  14. 83' L. Trpeski F. Jusufi
  15. FT1-1

Đội hình

Voska Sport HLV: S. Zaharievski
  1. K. Zahov
  2. A. Ilieski
  3. M. Bajrami
  4. J. Nikolić
  5. F. Jusufi ▼ 83'
  6. V. Kochoski ▼ 79'
  7. P. Bojo ▼ 46'
  8. A. Marušić
  9. M. Aćimović ▼ 74'
  10. A. Jahja
  11. D. Jahiji ▼ 82'

Dự bị 10

  1. B. Georgiev ▲ 46'
  2. A. Jasharoski ▲ 74'
  3. D. Ibraimi ▲ 79'
  4. F. Todoroski ▲ 82'
  5. L. Trpeski ▲ 83'
  6. A. Hani
  7. A. Iljazi
  8. A. Shabani
  9. B. Mustafa
  10. H. Jankuloski
FK Rabotnicki HLV: G. Stanić
  1. I. Aleksovski
  2. E. Belica
  3. M. Murati
  4. S. Alomeroviс
  5. E. Adem ▼ 71'
  6. S. Bilali
  7. S. Kahraman
  8. M. Gando ▼ 60'
  9. A. Mazari
  10. V. Stojanovski ▼ 71'
  11. N. Manojlov ▼ 58'

Dự bị 9

  1. D. Danev ▲ 58'
  2. S. Kagimu ▲ 60'
  3. C. Daley ▲ 71'
  4. K. Markoski ▲ 71'
  5. A. Reghba
  6. F. Ilikj
  7. G. Stojanovski
  8. P. Petkovski
  9. T. Grozdanovski

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Struga
33 56 - 33 +23 64
2
KF Shkëndija
33 55 - 27 +28 64
3
Shkupi 1927
33 42 - 23 +19 62
4
GFK Tikvesh
33 41 - 40 +1 44
5
FK Sileks
33 36 - 40 -4 43
6
Akademija Pandev
33 34 - 33 +1 42
7
Voska Sport
33 37 - 41 -4 42
8
FK Rabotnicki
33 29 - 34 -5 42
9
KF Gostivari
33 32 - 38 -6 42
10
FK Vardar
33 28 - 43 -15 37
11
Makedonija GjP
33 29 - 44 -15 29
12
Bregalnica Štip
33 27 - 50 -23 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu44
71Ghi được51
58Thủng lưới51
1.42Bàn thắng mỗi trận1.16
16Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu