Voska Sport vs FK Rabotnicki
Tỷ số chung cuộc: Voska Sport 3-2 FK Rabotnicki tại First League, 10 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Voska Sport thắng 1, hòa 2, FK Rabotnicki thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadion Biljanini Izvori, Ohrid
- Phong độ
- WLLLL Voska Sport
- WLWWL FK Rabotnicki
- 25' E. Adem
- 28' M. Bajrami
- 40' D. Jahiji 1-0
- HT1-0
- 46' A. Marušić 2-0
- 53' 2-1 M. Gando
- 57' ▲ V. Kochoski ▼ O. Marong
- 57' ▲ C. Daley ▼ P. Petkovski
- 57' ▲ M. Miserdovski ▼ S. Despotovski
- 69' ▲ K. Velkoski ▼ V. Stojanovski
- 69' ▲ M. Murati ▼ A. Mazari
- 71' ▲ S. Olatunbosun ▼ A. Jasharoski
- 80' ▲ G. Stojanovski ▼ E. Adem
- 81' E. Belica
- 84' 2-2 D. Todorovski
- 87' S. Olatunbosun 3-2
- 89' K. Velkoski
- 90'+1 M. Murati
- 90'+5 I. Aleksovski
- FT3-2
Đội hình
- H. Velii
- N. Stijepović
- S. Stojchevski
- M. Bajrami
- J. Nikolić
- B. Georgiev
- A. Marušić
- L. Trpeski
- O. Marong ▼ 57'
- A. Jasharoski ▼ 71'
- D. Jahiji
Dự bị 11
- V. Kochoski ▲ 57'
- S. Olatunbosun ▲ 71'
- A. Gjorgjieski
- A. Hani
- A. Ramadani
- A. Shabani
- B. Hajdari
- B. Iseni
- B. Mustafa
- F. Todoroski
- N. Sharkoski
- I. Aleksovski
- E. Belica
- S. Alomeroviс
- S. Despotovski ▼ 57'
- S. Rasheed
- E. Adem ▼ 80'
- M. Gando
- D. Todorovski
- A. Mazari ▼ 69'
- P. Petkovski ▼ 57'
- V. Stojanovski ▼ 69'
Dự bị 10
- C. Daley ▲ 57'
- M. Miserdovski ▲ 57'
- K. Velkoski ▲ 69'
- M. Murati ▲ 69'
- G. Stojanovski ▲ 80'
- D. Danev
- F. Boshkovski
- F. Ilikj
- N. Manojlov
- S. Kagimu
Thống kê
01
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 56 - 33 | +23 | 64 | |
| 2 | 33 | 55 - 27 | +28 | 64 | |
| 3 | 33 | 42 - 23 | +19 | 62 | |
| 4 | 33 | 41 - 40 | +1 | 44 | |
| 5 | 33 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 6 | 33 | 34 - 33 | +1 | 42 | |
| 7 | 33 | 37 - 41 | -4 | 42 | |
| 8 | 33 | 29 - 34 | -5 | 42 | |
| 9 | 33 | 32 - 38 | -6 | 42 | |
| 10 | 33 | 28 - 43 | -15 | 37 | |
| 11 | 33 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 12 | 33 | 27 - 50 | -23 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu44
71Ghi được51
58Thủng lưới51
1.42Bàn thắng mỗi trận1.16
16Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai30