Voska Sport
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FK Rabotnicki

Voska Sport vs FK Rabotnicki

Tỷ số chung cuộc: Voska Sport 0-2 FK Rabotnicki tại First League, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Voska Sport thắng 1, hòa 2, FK Rabotnicki thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 9
Sân vận động
Stadion Biljanini Izvori, Ohrid
Phong độ
WLLLL Voska Sport
WLWWL FK Rabotnicki
  1. 3' E. Belica
  2. 3' T. Kitanovski
  3. 29' C. Daley
  4. 40' 0-1 A. Reghba
  5. HT0-1
  6. 46' A. Dadet B. Iseni
  7. 49' G. Tenlep
  8. 57' F. Dani M. Vuković
  9. 61' K. Larson A. Richkov
  10. 63' A. Dadet
  11. 67' A. Reghba
  12. 70' A. Podgragja C. Daley
  13. 70' L. Robakidze T. Nikolovski
  14. 75' 0-2 A. Mazari
  15. 82' A. Iljazi
  16. 85' D. Hoxha A. Iljazi
  17. 85' T. Demishoski A. Jahja
  18. 88' A. Hani
  19. 88' N. Enyang M. Gando
  20. 90' F. Dani
  21. 90'+3 S. Kagimu B. Demiri
  22. FT0-2

Đội hình

Voska Sport HLV: S. Kreka
  1. M. Shakir
  2. T. Kitanovski
  3. A. Hani
  4. A. Richkov ▼ 61'
  5. A. Iljazi ▼ 85'
  6. B. Iseni ▼ 46'
  7. G. Tenlep
  8. M. Vuković ▼ 57'
  9. A. Jahja ▼ 85'
  10. C. Osei
  11. D. Ibraimi

Dự bị 11

  1. A. Dadet ▲ 46'
  2. F. Dani ▲ 57'
  3. K. Larson ▲ 61'
  4. D. Hoxha ▲ 85'
  5. T. Demishoski ▲ 85'
  6. A. Memedi
  7. D. Adili
  8. E. Ziba
  9. J. Kazimoski
  10. K. Kitanovski
  11. M. Lena
FK Rabotnicki HLV: G. Stanić
  1. I. Aleksovski
  2. E. Belica
  3. S. Alomeroviс
  4. S. Rasheed
  5. S. Lazarevikj
  6. B. Demiri ▼ 90'
  7. T. Nikolovski ▼ 70'
  8. M. Gando ▼ 88'
  9. A. Mazari
  10. A. Reghba
  11. C. Daley ▼ 70'

Dự bị 9

  1. A. Podgragja ▲ 70'
  2. L. Robakidze ▲ 70'
  3. N. Enyang ▲ 88'
  4. S. Kagimu ▲ 90'
  5. F. Ilikj
  6. M. Dimitrievski
  7. M. Miserdovski
  8. R. Mitchell
  9. M. Stefanovski

Thống kê

06
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Shkëndija
33 59 - 30 +29 70
2
FK Sileks
33 57 - 19 +38 67
3
FK Rabotnicki
33 38 - 21 +17 56
4
FC Struga
33 41 - 37 +4 51
5
FK Vardar
33 39 - 37 +2 45
6
Pelister
33 26 - 38 -12 39
7
Shkupi 1927
33 47 - 47 0 38
8
GFK Tikvesh
33 25 - 33 -8 34
9
Akademija Pandev
33 41 - 56 -15 34
10
Besa Dobërdoll
33 34 - 53 -19 33
11
KF Gostivari
33 36 - 34 +2 30
12
Voska Sport
33 25 - 63 -38 4
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu35
32Ghi được38
59Thủng lưới24
0.94Bàn thắng mỗi trận1.09
6Giữ sạch lưới17
17Trên 2.5 bàn9
20Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu