KF Shkëndija
4 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FK Sileks

KF Shkëndija vs FK Sileks

Tỷ số chung cuộc: KF Shkëndija 4-2 FK Sileks tại First League, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KF Shkëndija thắng 6, hòa 2, FK Sileks thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 20
Sân vận động
Ecolog Arena, Tetovo
Phong độ
DWWWL KF Shkëndija
WDWLL FK Sileks
  1. 5' 0-1 A. Alić
  2. 10' V. Krstevski 1-1
  3. 23' B. Rajkov A. Timovski
  4. 27' M. Ousman
  5. 38' D. Micevski
  6. HT1-1
  7. 56' F. Ramadani K. Qaka
  8. 63' F. Ramadani 2-1
  9. 65' L. Latifi V. Krstevski
  10. 66' F. Ademi F. Tamba
  11. 66' M. Gjorgjievski N. Braunović
  12. 74' A. Hrvanović D. Dodev
  13. 74' V. Kochoski D. Angjeleski
  14. 76' B. Ibraimi 3-1
  15. 82' 3-2 B. Rajkov
  16. 86' L. Latifi 4-2
  17. 88' A. Alhassan
  18. 90' A. Nuhija
  19. 90'+1 M. Nikolic
  20. 90' A. Nuhija B. Ibraimi
  21. 90' L. Kaba A. Alhassan
  22. FT4-2

Đội hình

KF Shkëndija HLV: J. Bekjiri
  1. A. Amzai
  2. M. Adili
  3. Z. Merdzhani
  4. K. Cake
  5. A. Trumçi
  6. K. Qaka▼ 56'
  7. A. Alhassan▼ 90'
  8. R. Ramadani
  9. B. Ibraimi▼ 90'
  10. V. Krstevski▼ 65'
  11. F. Tamba▼ 66'

Dự bị 11

  1. F. Ramadani▲ 56'
  2. L. Latifi▲ 65'
  3. F. Ademi▲ 66'
  4. A. Nuhija▲ 90'
  5. L. Kaba▲ 90'
  6. A. Meliqi
  7. F. Ramani
  8. R. Jankov
  9. R. Webster
  10. S. Kocev
  11. B. Halimi
FK Sileks HLV: A. Vasoski
  1. L. Dzhekov
  2. M. Nikolič
  3. A. Timovski▼ 23'
  4. I. Šubert
  5. K. Eftimov
  6. D. Micevski
  7. N. Braunović▼ 66'
  8. O. Marong
  9. D. Angjeleski▼ 74'
  10. D. Dodev▼ 74'
  11. A. Alić

Dự bị 11

  1. B. Rajkov▲ 23'
  2. M. Gjorgjievski▲ 66'
  3. A. Hrvanović▲ 74'
  4. V. Kochoski▲ 74'
  5. A. Jasharoski
  6. D. Bozhinovski
  7. F. Gligorovski
  8. G. Dzhekov
  9. L. Ignatov
  10. M. Nikolovski
  11. G. Efremov

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Shkëndija
33 59 - 30 +29 70
2
FK Sileks
33 57 - 19 +38 67
3
FK Rabotnicki
33 38 - 21 +17 56
4
FC Struga
33 41 - 37 +4 51
5
FK Vardar
33 39 - 37 +2 45
6
Pelister
33 26 - 38 -12 39
7
Shkupi 1927
33 47 - 47 0 38
8
GFK Tikvesh
33 25 - 33 -8 34
9
Akademija Pandev
33 41 - 56 -15 34
10
Besa Dobërdoll
33 34 - 53 -19 33
11
KF Gostivari
33 36 - 34 +2 30
12
Voska Sport
33 25 - 63 -38 4
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu41
86Ghi được72
42Thủng lưới26
1.76Bàn thắng mỗi trận1.76
23Giữ sạch lưới20
22Trên 2.5 bàn19
40Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu