KF Shkëndija
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Bregalnica Štip

KF Shkëndija vs Bregalnica Štip

Tỷ số chung cuộc: KF Shkëndija 4-1 Bregalnica Štip tại First League, 31 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KF Shkëndija thắng 5, hòa 5, Bregalnica Štip thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 25
Sân vận động
Ecolog Arena, Tetovo
Phong độ
WWWLD KF Shkëndija
WLLWD Bregalnica Štip
  1. 7' V. Krstevski 1-0
  2. 18' H. Lwaliwaphản lưới 2-0
  3. 24' D. Kalpachki L. Robakidze
  4. HT2-0
  5. 55' A. Shala 3-0
  6. 58' L. Kaba E. Çinari
  7. 61' D. Tasev I. Gligorov
  8. 61' G. Gjorgjiev S. Kanform
  9. 61' M. Manevski I. Donov
  10. 63' D. Kalpacki
  11. 75' A. Aganspahić F. Ademi
  12. 75' E. Krasniqi A. Shala
  13. 76' R. Webster V. Krstevski
  14. 78' 3-1 R. Selmani
  15. 83' F. Stojchevski H. Lwaliwa
  16. 85' B. Dita E. Totre
  17. 89' A. Aganspahić 4-1
  18. 90'+2 R. Ramadani
  19. FT4-1

Đội hình

KF Shkëndija HLV: J. Bekjiri
  1. D. Taleski
  2. B. Velija
  3. M. Adili
  4. Z. Merdzhani
  5. K. Cake
  6. E. Totre ▼ 85'
  7. V. Krstevski ▼ 76'
  8. R. Ramadani
  9. E. Çinari ▼ 58'
  10. A. Shala ▼ 75'
  11. F. Ademi ▼ 75'

Dự bị 10

  1. L. Kaba ▲ 58'
  2. A. Aganspahić ▲ 75'
  3. E. Krasniqi ▲ 75'
  4. R. Webster ▲ 76'
  5. B. Dita ▲ 85'
  6. A. Amzai
  7. A. Kurti
  8. A. Redzhepi
  9. F. Ramadani
  10. F. Ramani
Bregalnica Štip HLV: G. Zdravkov
  1. R. Jankov
  2. G. Siljanovski
  3. H. Lwaliwa ▼ 83'
  4. V. Jovanov
  5. S. Filipović
  6. I. Donov ▼ 61'
  7. R. Selmani
  8. S. Kanform ▼ 61'
  9. P. Gjorgiev
  10. L. Robakidze ▼ 24'
  11. I. Gligorov ▼ 61'

Dự bị 10

  1. D. Kalpachki ▲ 24'
  2. D. Tasev ▲ 61'
  3. G. Gjorgjiev ▲ 61'
  4. M. Manevski ▲ 61'
  5. F. Stojchevski ▲ 83'
  6. B. Hadzhi-Kimov
  7. C. Anderson
  8. D. Dimitrievski
  9. M. Davkov
  10. M. Dimitrievski

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Struga
33 56 - 33 +23 64
2
KF Shkëndija
33 55 - 27 +28 64
3
Shkupi 1927
33 42 - 23 +19 62
4
GFK Tikvesh
33 41 - 40 +1 44
5
FK Sileks
33 36 - 40 -4 43
6
Akademija Pandev
33 34 - 33 +1 42
7
Voska Sport
33 37 - 41 -4 42
8
FK Rabotnicki
33 29 - 34 -5 42
9
KF Gostivari
33 32 - 38 -6 42
10
FK Vardar
33 28 - 43 -15 37
11
Makedonija GjP
33 29 - 44 -15 29
12
Bregalnica Štip
33 27 - 50 -23 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu47
71Ghi được61
49Thủng lưới60
1.48Bàn thắng mỗi trận1.3
16Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn24
44Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu