KF Shkëndija vs Bregalnica Štip
Tỷ số chung cuộc: KF Shkëndija 4-1 Bregalnica Štip tại First League, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: KF Shkëndija thắng 3, hòa 1, Bregalnica Štip thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 3
- Sân vận động
- Ecolog Arena, Tetovo
- Phong độ
- DWWWL KF Shkëndija
- WLWLL Bregalnica Štip
- 41' ▲ F. Ramadani ▼ Rafa
- HT0-0
- 50' B. Hadzi-Kimov
- 56' I. Gligorov
- 61' A. Trumci 1-0
- 64' ▲ M. Lemos ▼ I. Gligorov
- 66' E. Krasniqi 2-0
- 73' ▲ V. Krstevski ▼ F. Tamba
- 74' R. Temelkov
- 76' ▲ F. Ndzengue ▼ B. Ibraimi
- 76' ▲ M. Murati ▼ A. Abdurahmani
- 76' ▲ A. Isa ▼ A. Kryeziu
- 84' ▲ D. Tasev ▼ D. Kalpacki
- 86' 2-1 M. Stojanov
- 90' ▲ D. Miholov ▼ M. Maksimov
- 90' F. Ndzengue 3-1
- 90' A. Zejnullai11m 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 30F. Ramani
- 2A. Trumci
- 5D. Islami
- 7B. Ibraimi ▼ 76'
- 8Rafa ▼ 41'
- 10E. Krasniqi
- 17A. Zejnullai
- 23B. Dimoski
- 29F. Tamba ▼ 73'
- 33A. Abdurahmani ▼ 76'
- 11A. Kryeziu ▼ 76'
Dự bị 10
- 40R. Ceka
- 9F. Ndzengue ▲ 76'
- 16M. Murati ▲ 76'
- 18N. Ceka
- 19V. Krstevski ▲ 73'
- 20L. Djeladini
- 21A. Isa ▲ 76'
- 55J. Manev
- 77F. Ramadani ▲ 41'
- 25A. Amzai
- 1A. Jasar
- 5M. Angelov
- 6R. Temelkov
- 7M. Stojanov
- 8M. Maksimov ▼ 90'
- 10D. Kalpacki ▼ 84'
- 11I. Gligorov ▼ 64'
- 15B. Hadzi-Kimov
- 18B. Rajkov
- 23F. Aleksovski
- 24K. Stojkoski
Dự bị 10
- 12K. Zaov
- 98M. Milenkovski
- 2F. Chichev
- 3A. Nikolovski
- 9D. Miholov ▲ 90'
- 13M. Lemos ▲ 64'
- 17L. Bojadjiev
- 19D. Stojanov
- 20D. Tasev ▲ 84'
- 21L. Georgiev
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 14 - 5 | +9 | 15 | |
| 2 | 6 | 11 - 3 | +8 | 13 | |
| 3 | 6 | 15 - 5 | +10 | 11 | |
| 4 | 6 | 9 - 5 | +4 | 10 | |
| 5 | 6 | 5 - 7 | -2 | 10 | |
| 6 | 6 | 11 - 8 | +3 | 7 | |
| 7 | 6 | 4 - 11 | -7 | 7 | |
| 8 | 6 | 8 - 11 | -3 | 6 | |
| 9 | 6 | 3 - 10 | -7 | 3 | |
| 10 | 6 | 3 - 18 | -15 | 3 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) 1. MFL (Relegation) 2. MFL
So sánh
12Trận đấu6
25Ghi được8
10Thủng lưới11
2.08Bàn thắng mỗi trận1.33
6Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn4
20Hiệp hai5