KF Shkëndija vs Bregalnica Štip
Tỷ số chung cuộc: KF Shkëndija 0-0 Bregalnica Štip tại First League, 9 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KF Shkëndija thắng 5, hòa 5, Bregalnica Štip thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 10
- Sân vận động
- Ecolog Arena, Tetovo
- Trọng tài
- A. Stavrev
- Phong độ
- DWWWL KF Shkëndija
- LWLLW Bregalnica Štip
- HT0-0
- 46' ▲ B. Dita ▼ S. Bilalli
- 46' ▲ B. Velija ▼ M. Neziri
- 52' B. Dita
- 55' G. Gjorgjiev
- 62' ▲ M. Altiparmakovski ▼ F. Kasmi
- 63' ▲ D. Elezi ▼ V. Stojanovski
- 63' ▲ V. Gonçalves ▼ A. Shala
- 79' ▲ D. Dimitrievski ▼ A. Hadžanović
- 79' ▲ M. Dimitrievski ▼ D. Dodev
- 80' A. Ristevski
- 80' F. Hasani
- 83' S. Kocev
- 84' G. Siljanovski
- 87' S. Kocev
- 87' S. Kocev
- 90' ▲ A. Cordoba ▼ G. Gjorgjiev
- FT0-0
Đội hình
- K. Zahov
- M. Neziri ▼ 46'
- M. Murati
- E. Bejtulai
- K. Cake
- F. Hasani
- S. Bilalli ▼ 46'
- A. Shala ▼ 63'
- R. Ramadani
- L. Doriev
- V. Stojanovski ▼ 63'
Dự bị 10
- B. Dita ▲ 46'
- B. Velija ▲ 46'
- D. Elezi ▲ 63'
- V. Gonçalves ▲ 63'
- A. Cuculi
- F. Ramadani
- F. Ramani
- J. Vondra
- Z. Nazifi
- D. Avduli
- N. Šćekić
- G. Siljanovski
- A. Ristevski
- S. Kocev
- S. Herrera
- H. Lwaliwa
- I. Nikolov
- A. Hadžanović ▼ 79'
- F. Kasmi ▼ 62'
- G. Gjorgjiev ▼ 90'
- D. Dodev ▼ 79'
Dự bị 7
- M. Altiparmakovski ▲ 62'
- D. Dimitrievski ▲ 79'
- M. Dimitrievski ▲ 79'
- A. Cordoba ▲ 90'
- D. Denkovski
- L. Kudev
- M. Đokić
Thống kê
02
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 62 - 27 | +35 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 23 | +20 | 57 | |
| 4 | 30 | 41 - 34 | +7 | 48 | |
| 5 | 30 | 33 - 34 | -1 | 41 | |
| 6 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 7 | 30 | 37 - 33 | +4 | 39 | |
| 8 | 30 | 37 - 48 | -11 | 37 | |
| 9 | 30 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 10 | 30 | 17 - 44 | -27 | 22 | |
| 11 | 30 | 18 - 78 | -60 | 13 | |
| 12 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu38
72Ghi được44
37Thủng lưới37
1.6Bàn thắng mỗi trận1.16
18Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai24