Bregalnica Štip vs KF Shkëndija
Tỷ số chung cuộc: Bregalnica Štip 2-2 KF Shkëndija tại First League, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bregalnica Štip thắng 0, hòa 5, KF Shkëndija thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 15
- Sân vận động
- Gradski Stadion, Štip
- Phong độ
- LWLLW Bregalnica Štip
- DWWWL KF Shkëndija
- 23' 0-1 D. Elezi
- 38' D. Elezi
- HT0-1
- 53' B. Velija
- 54' V. Velkoski 1-1
- 66' H. Lwaliwa
- 67' 1-2 A. Aganspahić
- 70' L. Robakidze
- 72' ▲ F. Venegas ▼ H. Lwaliwa
- 72' ▲ M. Dimitrievski ▼ Z. Kocankovski
- 72' ▲ M. Maksimov ▼ D. Elezi
- 73' L. Robakidze
- 73' L. Robakidze
- 79' ▲ F. Stojchevski ▼ R. Webster
- 79' ▲ I. Gligorov ▼ C. Anderson
- 80' G. Gjorgjiev
- 86' ▲ A. Redzhepi ▼ A. Limani
- 86' G. Gjorgjiev 2-2
- 89' ▲ A. Shala ▼ B. Velija
- FT2-2
Đội hình
- M. Davkov
- G. Siljanovski
- V. Velkoski
- H. Lwaliwa ▼ 72'
- V. Jovanov
- R. Webster ▼ 79'
- G. Gjorgjiev
- C. Anderson ▼ 79'
- Z. Kocankovski ▼ 72'
- L. Robakidze
- Z. Andonov
Dự bị 8
- F. Venegas ▲ 72'
- M. Dimitrievski ▲ 72'
- F. Stojchevski ▲ 79'
- I. Gligorov ▲ 79'
- D. Dimitrievski
- F. Slobodanovski
- S. Kanform
- V. Stepanenko
- D. Taleski
- B. Velija ▼ 89'
- M. Adili
- A. Limani ▼ 86'
- K. Cake
- B. Dita
- E. Totre
- E. Krasniqi
- A. Aganspahić
- E. Çinari
- D. Elezi ▼ 72'
Dự bị 8
- M. Maksimov ▲ 72'
- A. Redzhepi ▲ 86'
- A. Shala ▲ 89'
- A. Meljichi
- A. Nuhija
- F. Ramani
- K. Zahov
- L. Kaba
Thống kê
14
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 56 - 33 | +23 | 64 | |
| 2 | 33 | 55 - 27 | +28 | 64 | |
| 3 | 33 | 42 - 23 | +19 | 62 | |
| 4 | 33 | 41 - 40 | +1 | 44 | |
| 5 | 33 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 6 | 33 | 34 - 33 | +1 | 42 | |
| 7 | 33 | 37 - 41 | -4 | 42 | |
| 8 | 33 | 29 - 34 | -5 | 42 | |
| 9 | 33 | 32 - 38 | -6 | 42 | |
| 10 | 33 | 28 - 43 | -15 | 37 | |
| 11 | 33 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 12 | 33 | 27 - 50 | -23 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu48
61Ghi được71
60Thủng lưới49
1.3Bàn thắng mỗi trận1.48
12Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai44