F91 Dudelange vs UNA Strassen
Tỷ số chung cuộc: F91 Dudelange 1-1 UNA Strassen tại BGL Ligue, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F91 Dudelange thắng 6, hòa 2, UNA Strassen thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 29
- Sân vận động
- Stade Jos Nosbaum, Dudelange
- Phong độ
- LLWWL F91 Dudelange
- WWWWW UNA Strassen
- 2' 0-1 N. Perez · J. Goncalves
- HT0-1
- 62' ▲ T. Neamtiu ▼ C. Stumpf
- 62' K. Delorge 1-1
- 67' ▲ Vova ▼ Matheus Souza
- 67' ▲ B. Romeyns ▼ D. Dadashev
- 69' ▲ E. Lima ▼ I. Englaro
- 69' ▲ Dinho ▼ Agostinho
- 77' ▲ B. Muratovic ▼ E. Rotundo
- 80' ▲ A. Sacras ▼ A. Zenadji
- 81' ▲ A. Agovic ▼ E. Brandenburger
- 81' ▲ R. Perret ▼ N. Perez
- FT1-1
Đội hình
- 16E. Latik
- 4R. Goncalves Tavares
- 6I. Englaro ▼ 69'
- 7E. Rotundo ▼ 77'
- 8D. Monteiro
- 3K. Delorge
- 22C. Morren
- 23I. Gavioli
- 33C. Stumpf ▼ 62'
- 36W. Kamavuaka
- 77Agostinho ▼ 69'
Dự bị 7
- 5T. Neamtiu ▲ 62'
- 20V. Tallarico
- 25D. Novalic
- 27B. Muratovic ▲ 77'
- 29M. Mancini
- 38E. Lima ▲ 69'
- 80Dinho ▲ 69'
- 3D. Pimentel
- 7Matheus Souza ▼ 67'
- 8J. Goncalves
- 9A. Zenadji ▼ 80'
- 10E. Agovic
- 18D. Dadashev ▼ 67'
- 23E. Brandenburger ▼ 81'
- 30D. Agovic
- 34T. Hall
- 90N. Perez ▼ 81'
- 99I. Marques
Dự bị 7
- 5D. Schutte
- 6Vova ▲ 67'
- 14A. Sacras ▲ 80'
- 20A. Agovic ▲ 81'
- 31R. Grym
- 69R. Perret ▲ 81'
- 88B. Romeyns ▲ 67'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 65 | |
| 2 | 30 | 63 - 22 | +41 | 65 | |
| 3 | 30 | 51 - 24 | +27 | 60 | |
| 4 | 30 | 57 - 26 | +31 | 58 | |
| 5 | 30 | 59 - 38 | +21 | 58 | |
| 6 | 30 | 35 - 34 | +1 | 40 | |
| 7 | 30 | 48 - 50 | -2 | 40 | |
| 8 | 30 | 43 - 48 | -5 | 38 | |
| 9 | 30 | 35 - 56 | -21 | 36 | |
| 10 | 30 | 33 - 50 | -17 | 35 | |
| 11 | 30 | 44 - 47 | -3 | 34 | |
| 12 | 30 | 31 - 46 | -15 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 31 | |
| 14 | 30 | 33 - 59 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 49 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 28 - 65 | -37 | 25 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu33
61Ghi được58
44Thủng lưới30
1.85Bàn thắng mỗi trận1.76
8Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn17
37Hiệp hai43