F91 Dudelange
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
UNA Strassen

F91 Dudelange vs UNA Strassen

Tỷ số chung cuộc: F91 Dudelange 1-3 UNA Strassen tại BGL Ligue, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F91 Dudelange thắng 6, hòa 2, UNA Strassen thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 21
Sân vận động
Stade Jos Nosbaum, Dudelange
Phong độ
LLWWL F91 Dudelange
WWWWW UNA Strassen
  1. 30' 0-1 Matheus
  2. HT0-1
  3. 49' M. Kirch 1-1
  4. 57' Y. Schaus E. Rotundo
  5. 59' B. Freire
  6. 63' 1-2 Matheus
  7. 64' M. Gonçalves A. Aussi
  8. 74' J. Goncalves E. Agović
  9. 76' 1-3 Z. Hadji
  10. 81' N. Perez Z. Hadji
  11. 81' P. Bock Vova
  12. 85' T. Flick F. Bojić
  13. 85' I. Englaro Bruno Freire
  14. 87' C. Stumpf
  15. 90' A. Sacras D. Myre
  16. FT1-3

Đội hình

F91 Dudelange HLV: M. Pinto
  1. D. Desprez
  2. M. Kirch
  3. V. Decker
  4. C. Stumpf
  5. K. Delorge
  6. A. Aussi ▼ 64'
  7. F. Bojić ▼ 85'
  8. Bruno Freire ▼ 85'
  9. E. Rotundo ▼ 57'
  10. B. Benkhedim
  11. S. Hadji

Dự bị 4

  1. Y. Schaus ▲ 57'
  2. M. Gonçalves ▲ 64'
  3. T. Flick ▲ 85'
  4. I. Englaro ▲ 85'
UNA Strassen HLV: S. Bensi
  1. K. Özcan
  2. D. Agović
  3. D. Schütte
  4. D. Bopaka
  5. J. Kaluanga
  6. D. Myre ▼ 90'
  7. E. Agović ▼ 74'
  8. Vova ▼ 81'
  9. D. Pimentel
  10. Matheus
  11. Z. Hadji ▼ 81'

Dự bị 4

  1. J. Goncalves ▲ 74'
  2. N. Perez ▲ 81'
  3. P. Bock ▲ 81'
  4. A. Sacras ▲ 90'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Differdange 03
30 69 - 7 +62 78
2
UNA Strassen
30 62 - 23 +39 60
3
F91 Dudelange
30 67 - 34 +33 57
4
Racing FC Union Luxembourg
30 50 - 22 +28 57
5
FC Progrès Niederkorn
30 54 - 30 +24 55
6
FC Swift Hesperange
30 56 - 34 +22 54
7
US Mondorf-les-Bains
30 53 - 39 +14 53
8
AS Jeunesse Esch
30 41 - 48 -7 42
9
Union Titus Petange
30 41 - 32 +9 41
10
US Hostert
30 50 - 69 -19 38
11
Victoria Rosport
30 29 - 45 -16 34
12
Rodange 91
30 40 - 62 -22 29
13
Wiltz
30 37 - 61 -24 29
14
Bettembourg
30 29 - 59 -30 23
15
CS Fola Esch
30 18 - 78 -60 13
16
Mondercange
30 21 - 74 -53 12
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu37
94Ghi được80
57Thủng lưới33
2.35Bàn thắng mỗi trận2.16
14Giữ sạch lưới19
28Trên 2.5 bàn23
61Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu