UNA Strassen vs F91 Dudelange
Tỷ số chung cuộc: UNA Strassen 1-4 F91 Dudelange tại BGL Ligue, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UNA Strassen thắng 2, hòa 2, F91 Dudelange thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 15
- Phong độ
- WWWWW UNA Strassen
- LWWLD F91 Dudelange
- 13' C. Morren
- 15' 0-1 B. Benkhedim · M. Kirch
- 21' A. Pianelli-Balisoni
- 43' 0-2 Matheus Souzaphản lưới
- HT0-2
- 47' I. Gavioliphản lưới 1-2
- 53' I. Gavioli
- 60' A. Sacras
- 68' ▲ I. Englaro ▼ B. Benkhedim
- 70' ▲ D. Dadashev ▼ J. Goncalves
- 70' ▲ B. Romeyns ▼ Vova
- 79' ▲ C. Stumpf ▼ M. Kirch
- 80' 1-3 Agostinho · C. Stumpf
- 83' 1-4 Dinho · I. Englaro
- 85' ▲ E. Brandenburger ▼ A. Zenadji
- 85' ▲ R. Grym ▼ A. Agovic
- 86' ▲ T. Neamtiu ▼ C. Morren
- 86' ▲ E. Lima ▼ Dinho
- FT1-4
Đội hình
- 6Vova ▼ 70'
- 7Matheus Souza
- 8J. Goncalves ▼ 70'
- 9A. Zenadji ▼ 85'
- 10E. Agovic
- 14A. Sacras
- 20A. Agovic ▼ 85'
- 30D. Agovic
- 34T. Hall
- 67K. Ozcan
- 90N. Perez
Dự bị 7
- 3D. Pimentel
- 18D. Dadashev ▲ 70'
- 22D. Garrido
- 23E. Brandenburger ▲ 85'
- 25L. Sever
- 31R. Grym ▲ 85'
- 88B. Romeyns ▲ 70'
- 3K. Delorge
- 7E. Rotundo
- 8D. Monteiro
- 10B. Benkhedim ▼ 68'
- 14A. Pianelli-Balisoni
- 16E. Latik
- 22C. Morren ▼ 86'
- 23I. Gavioli
- 24M. Kirch ▼ 79'
- 77Agostinho
- 80Dinho ▼ 86'
Dự bị 7
- 5T. Neamtiu ▲ 86'
- 6I. Englaro ▲ 68'
- 12O. F. Ekeberg
- 20V. Tallarico
- 33C. Stumpf ▲ 79'
- 38E. Lima ▲ 86'
- 71M. Guessan
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 65 | |
| 2 | 30 | 63 - 22 | +41 | 65 | |
| 3 | 30 | 51 - 24 | +27 | 60 | |
| 4 | 30 | 57 - 26 | +31 | 58 | |
| 5 | 30 | 59 - 38 | +21 | 58 | |
| 6 | 30 | 35 - 34 | +1 | 40 | |
| 7 | 30 | 48 - 50 | -2 | 40 | |
| 8 | 30 | 43 - 48 | -5 | 38 | |
| 9 | 30 | 35 - 56 | -21 | 36 | |
| 10 | 30 | 33 - 50 | -17 | 35 | |
| 11 | 30 | 44 - 47 | -3 | 34 | |
| 12 | 30 | 31 - 46 | -15 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 31 | |
| 14 | 30 | 33 - 59 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 49 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 28 - 65 | -37 | 25 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu33
58Ghi được61
30Thủng lưới44
1.76Bàn thắng mỗi trận1.85
18Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn20
43Hiệp hai37