US Mondorf-les-Bains
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Progrès Niederkorn

US Mondorf-les-Bains vs FC Progrès Niederkorn

Tỷ số chung cuộc: US Mondorf-les-Bains 1-0 FC Progrès Niederkorn tại BGL Ligue, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Mondorf-les-Bains thắng 3, hòa 1, FC Progrès Niederkorn thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 16
Sân vận động
Stade John Grün, Mondorf-les-Bains
Phong độ
WWWWW US Mondorf-les-Bains
WWLLW FC Progrès Niederkorn
  1. HT0-0
  2. 51' Y. Matias · L. Clausse 1-0
  3. 61' K. Avdusinovic F. Hoxha
  4. 72' C. Issaka M. Majouga
  5. 73' A. Bourigeaud Y. Cervellera
  6. 73' M. Camara K. Corral
  7. 83' S. Lopes L. Stoltz
  8. 83' T. Souchard B. Hend
  9. 88' J. Kumbi L. Tinelli
  10. FT1-0

Đội hình

US Mondorf-les-Bains
  1. 1J. Machado
  2. 5A. Benhemine
  3. 6A. Knoepffler
  4. 10Y. Cervellera ▼ 73'
  5. 18L. Stoltz ▼ 83'
  6. 19Y. Godart
  7. 32M. Deher
  8. 33L. Clausse
  9. 70Y. Matias
  10. 72L. Tinelli ▼ 88'
  11. 99M. Majouga ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 7S. Lopes ▲ 83'
  2. 8A. Bourigeaud ▲ 73'
  3. 11C. Issaka ▲ 72'
  4. 13D. Rodrigues
  5. 20G. Mersch
  6. 29J. Kumbi ▲ 88'
  7. 31A. Ubaldini
FC Progrès Niederkorn
  1. 10O. Natami
  2. 11M. Gilgemann
  3. 15T. Vion
  4. 19Y. Bouche
  5. 26B. Hend ▼ 83'
  6. 27V. Peugnet
  7. 29M. Oger
  8. 31J. Alves Margato
  9. 71F. Hoxha ▼ 61'
  10. 77K. Corral ▼ 73'
  11. 99I. Baradji

Dự bị 7

  1. 1S. Flauss
  2. 2M. Thill
  3. 7J. Schmid
  4. 14C. Sacras
  5. 17M. Camara ▲ 73'
  6. 37T. Souchard ▲ 83'
  7. 80K. Avdusinovic ▲ 61'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Atert Bissen
30 70 - 27 +43 65
2
FC Differdange 03
30 63 - 22 +41 65
3
US Mondorf-les-Bains
30 51 - 24 +27 60
4
UNA Strassen
30 57 - 26 +31 58
5
F91 Dudelange
30 59 - 38 +21 58
6
AS Jeunesse Esch
30 35 - 34 +1 40
7
Racing FC Union Luxembourg
30 48 - 50 -2 40
8
UN Kaerjeng 97
30 43 - 48 -5 38
9
US Hostert
30 35 - 56 -21 36
10
Victoria Rosport
30 33 - 50 -17 35
11
FC Progrès Niederkorn
30 44 - 47 -3 34
12
FC Swift Hesperange
30 31 - 46 -15 32
13
Jeunesse Canach
30 29 - 44 -15 31
14
Mamer
30 33 - 59 -26 29
15
Union Titus Petange
30 26 - 49 -23 25
16
Rodange 91
30 28 - 65 -37 25
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu34
51Ghi được46
25Thủng lưới55
1.65Bàn thắng mỗi trận1.35
12Giữ sạch lưới3
15Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu