US Mondorf-les-Bains
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Progrès Niederkorn

US Mondorf-les-Bains vs FC Progrès Niederkorn

Tỷ số chung cuộc: US Mondorf-les-Bains 2-1 FC Progrès Niederkorn tại BGL Ligue, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: US Mondorf-les-Bains thắng 3, hòa 1, FC Progrès Niederkorn thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 26
Sân vận động
Stade John Grun, Mondorf-les-Bains
Phong độ
WWWWW US Mondorf-les-Bains
WWLLW FC Progrès Niederkorn
  1. 25' P. Simon
  2. 38' A. Benhemine
  3. 39' L. Fournier
  4. HT0-0
  5. 58' Costinha Y. Godart
  6. 58' M. Camara K. Corral
  7. 58' V. Boesen J. Burban
  8. 61' 0-1 A. Mazuré-Hanus
  9. 68' A. Ahmetxjekaj
  10. 71' A. Ubaldini
  11. 76' C. Lybohy
  12. 76' M. Khairane 1-1
  13. 80' J. Schmid O. Natami
  14. 80' S. Daham A. Ahmetxhekaj
  15. 83' S. Rocha B. Abdelkadous
  16. 83' L. Tinelli L. Fournier
  17. 89' C. Sacras A. Mazuré-Hanus
  18. 90'+1 Y. Cervellera M. Hasanbegović
  19. 90'+1 D. Holter A. Benhemine
  20. 90'+5 H. Far 2-1
  21. FT2-1

Đội hình

US Mondorf-les-Bains HLV: D. Zitelli
  1. J. Machado
  2. A. Benhemine ▼ 90'
  3. P. Simon
  4. Y. Godart ▼ 58'
  5. A. Ubaldini
  6. M. Khairane
  7. Loïc Baal
  8. B. Abdelkadous ▼ 83'
  9. L. Fournier ▼ 83'
  10. H. Far
  11. M. Hasanbegović ▼ 90'

Dự bị 5

  1. Costinha ▲ 58'
  2. S. Rocha ▲ 83'
  3. L. Tinelli ▲ 83'
  4. Y. Cervellera ▲ 90'
  5. D. Holter ▲ 90'
FC Progrès Niederkorn HLV: S. Scholer
  1. S. Flauss
  2. L. Gerson
  3. H. Karamoko
  4. C. Duarte
  5. L. Jousselin
  6. C. Lybohy
  7. O. Natami ▼ 80'
  8. A. Ahmetxhekaj ▼ 80'
  9. K. Corral ▼ 58'
  10. A. Mazuré-Hanus ▼ 89'
  11. J. Burban ▼ 58'

Dự bị 5

  1. M. Camara ▲ 58'
  2. V. Boesen ▲ 58'
  3. J. Schmid ▲ 80'
  4. S. Daham ▲ 80'
  5. C. Sacras ▲ 89'

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Differdange 03
30 69 - 7 +62 78
2
UNA Strassen
30 62 - 23 +39 60
3
F91 Dudelange
30 67 - 34 +33 57
4
Racing FC Union Luxembourg
30 50 - 22 +28 57
5
FC Progrès Niederkorn
30 54 - 30 +24 55
6
FC Swift Hesperange
30 56 - 34 +22 54
7
US Mondorf-les-Bains
30 53 - 39 +14 53
8
AS Jeunesse Esch
30 41 - 48 -7 42
9
Union Titus Petange
30 41 - 32 +9 41
10
US Hostert
30 50 - 69 -19 38
11
Victoria Rosport
30 29 - 45 -16 34
12
Rodange 91
30 40 - 62 -22 29
13
Wiltz
30 37 - 61 -24 29
14
Bettembourg
30 29 - 59 -30 23
15
CS Fola Esch
30 18 - 78 -60 13
16
Mondercange
30 21 - 74 -53 12
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu36
57Ghi được71
40Thủng lưới37
1.78Bàn thắng mỗi trận1.97
7Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu