FC Progrès Niederkorn
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
US Mondorf-les-Bains

FC Progrès Niederkorn vs US Mondorf-les-Bains

Tỷ số chung cuộc: FC Progrès Niederkorn 3-0 US Mondorf-les-Bains tại BGL Ligue, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Progrès Niederkorn thắng 4, hòa 1, US Mondorf-les-Bains thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 13
Sân vận động
Stade Jos Haupert, Niedercorn
Phong độ
WWLLW FC Progrès Niederkorn
WWWWW US Mondorf-les-Bains
  1. 21' K. Mixtur 1-0
  2. 24' G. Delgado V. Peugnet
  3. HT1-0
  4. 46' F. Taarimte S. Bekkouche
  5. 60' K. Mixtur 2-0
  6. 65' I. Aucoinphản lưới 3-0
  7. 66' D. Lopes D. Holter
  8. 75' I. Bah W. Jarmouni
  9. 75' C. Lybohy O. Natami
  10. 75' M. Mendes A. Bourigeaud
  11. 75' C. Steinmetz B. Schmit
  12. 85' Y. Bastos E. Bijelic
  13. 85' B. Muratović A. Mazure
  14. 85' D. De Sousa B. Abdelkadous
  15. FT3-0

Đội hình

FC Progrès Niederkorn HLV: J. Strasser
  1. S. Flauss
  2. B. Amofa
  3. H. Karamoko
  4. M. Karayer
  5. V. Peugnet ▼ 24'
  6. A. Guett Guett
  7. E. Bijelic ▼ 85'
  8. A. Mazure ▼ 85'
  9. O. Natami ▼ 75'
  10. W. Jarmouni ▼ 75'
  11. K. Mixtur

Dự bị 5

  1. G. Delgado ▲ 24'
  2. I. Bah ▲ 75'
  3. C. Lybohy ▲ 75'
  4. Y. Bastos ▲ 85'
  5. B. Muratović ▲ 85'
US Mondorf-les-Bains HLV: Manuel Correia
  1. J. Machado
  2. A. Benhemine
  3. P. Simon
  4. D. Holter ▼ 66'
  5. B. Abdelkadous ▼ 85'
  6. M. Benamra
  7. B. Schmit ▼ 75'
  8. I. Aucoin
  9. A. Bourigeaud ▼ 75'
  10. J. Kumbi
  11. S. Bekkouche ▼ 46'

Dự bị 5

  1. F. Taarimte ▲ 46'
  2. D. Lopes ▲ 66'
  3. M. Mendes ▲ 75'
  4. C. Steinmetz ▲ 75'
  5. D. De Sousa ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Differdange 03
30 70 - 23 +47 66
2
FC Swift Hesperange
30 66 - 35 +31 61
3
F91 Dudelange
30 59 - 36 +23 61
4
FC Progrès Niederkorn
30 54 - 35 +19 55
5
AS Jeunesse Esch
30 51 - 41 +10 45
6
UNA Strassen
30 40 - 38 +2 44
7
Victoria Rosport
30 45 - 44 +1 44
8
Union Titus Petange
30 48 - 47 +1 39
9
US Mondorf-les-Bains
30 55 - 53 +2 38
10
Racing FC Union Luxembourg
30 46 - 58 -12 38
11
Wiltz
30 43 - 52 -9 33
12
Mondercange
30 33 - 57 -24 32
13
UN Kaerjeng 97
30 31 - 49 -18 28
14
CS Fola Esch
30 33 - 61 -28 28
15
Marisca Mersch
30 40 - 62 -22 26
16
Schifflange
30 36 - 59 -23 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu38
90Ghi được82
48Thủng lưới64
2.09Bàn thắng mỗi trận2.16
17Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn25
46Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu