FC Progrès Niederkorn
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
US Mondorf-les-Bains

FC Progrès Niederkorn vs US Mondorf-les-Bains

Tỷ số chung cuộc: FC Progrès Niederkorn 1-0 US Mondorf-les-Bains tại BGL Ligue, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Progrès Niederkorn thắng 6, hòa 1, US Mondorf-les-Bains thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 2
Phong độ
WWLLW FC Progrès Niederkorn
WWWWW US Mondorf-les-Bains
  1. 27' A. Bourigeaud A. Benhemine
  2. 35' Alexis Bourigeaud
  3. 41' Olivier Thill
  4. 45'+3 Mederic Deher
  5. 45'+2 Dwayn Holter
  6. HT0-0
  7. 60' S. Lopes L. Stoltz
  8. 60' B. Abdelkadous S. Daham
  9. 62' H. Chambon V. Boesen
  10. 69' V. Peugnet 1-0
  11. 75' Loris Tinelli
  12. 76' M. Gilgemann O. Natami
  13. 76' Y. Bouche C. Sacras
  14. 76' L. Baal L. Fournier
  15. 76' J. Kumbi A. Knoepffler
  16. 90'+6 Milan Gilgemann
  17. 90' J. Schmid O. Thill
  18. FT1-0

Đội hình

FC Progrès Niederkorn
  1. 2O. Thill ▼ 90'
  2. 10O. Natami ▼ 76'
  3. 14C. Sacras ▼ 76'
  4. 18V. Boesen ▼ 62'
  5. 23C. Duarte
  6. 26B. Hend
  7. 27V. Peugnet
  8. 28A. Guett
  9. 31J. Alves Margato
  10. 73A. Ahmetxjekaj
  11. 77K. Corral

Dự bị 7

  1. 1S. Flauss
  2. 7J. Schmid ▲ 90'
  3. 9H. Chambon ▲ 62'
  4. 11M. Gilgemann ▲ 76'
  5. 17M. Camara
  6. 19Y. Bouche ▲ 76'
  7. 29M. Oger
US Mondorf-les-Bains
  1. 1J. Machado
  2. 5A. Benhemine ▼ 27'
  3. 6A. Knoepffler ▼ 76'
  4. 9L. Fournier ▼ 76'
  5. 14S. Daham ▼ 60'
  6. 18L. Stoltz ▼ 60'
  7. 19Y. Godart
  8. 27D. Holter
  9. 32M. Deher
  10. 72L. Tinelli
  11. 94M. Coulibaly

Dự bị 7

  1. 7S. Lopes ▲ 60'
  2. 8A. Bourigeaud ▲ 27'
  3. 30D. Rodrigues
  4. 22B. Abdelkadous ▲ 60'
  5. 23L. Baal ▲ 76'
  6. 29J. Kumbi ▲ 76'
  7. 31A. Ubaldini

Thống kê

025
640
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm6
3Trúng đích1
8Chệch đích5
5Phạt góc6
0Việt vị2
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Atert Bissen
30 70 - 27 +43 65
2
FC Differdange 03
30 63 - 22 +41 65
3
US Mondorf-les-Bains
30 51 - 24 +27 60
4
UNA Strassen
30 57 - 26 +31 58
5
F91 Dudelange
30 59 - 38 +21 58
6
AS Jeunesse Esch
30 35 - 34 +1 40
7
Racing FC Union Luxembourg
30 48 - 50 -2 40
8
UN Kaerjeng 97
30 43 - 48 -5 38
9
US Hostert
30 35 - 56 -21 36
10
Victoria Rosport
30 33 - 50 -17 35
11
FC Progrès Niederkorn
30 44 - 47 -3 34
12
FC Swift Hesperange
30 31 - 46 -15 32
13
Jeunesse Canach
30 29 - 44 -15 31
14
Mamer
30 33 - 59 -26 29
15
Union Titus Petange
30 26 - 49 -23 25
16
Rodange 91
30 28 - 65 -37 25
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu31
46Ghi được51
55Thủng lưới25
1.35Bàn thắng mỗi trận1.65
3Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu