US Mondorf-les-Bains vs FC Progrès Niederkorn
Tỷ số chung cuộc: US Mondorf-les-Bains 2-4 FC Progrès Niederkorn tại BGL Ligue, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Mondorf-les-Bains thắng 3, hòa 1, FC Progrès Niederkorn thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 27
- Sân vận động
- Stade John Grun, Mondorf-les-Bains
- Phong độ
- WWWWW US Mondorf-les-Bains
- WWLLW FC Progrès Niederkorn
- 27' 0-1 K. Mixtur
- 32' 0-2 I. Bah
- HT0-2
- 50' 0-3 K. Mixtur
- 55' ▲ A. Ubaldini ▼ Costinha
- 55' ▲ Y. Cervellera ▼ D. Lopes
- 59' ▲ L. Figueiredo ▼ M. Karayer
- 59' ▲ C. Duarte ▼ J. Schmid
- 59' 0-4 A. Mazure11m
- 64' ▲ Y. Lhéry ▼ I. Bah
- 67' ▲ O. Gassama ▼ J. Kumbi
- 67' ▲ B. Schmit ▼ A. Bourigeaud
- 68' ▲ D. Turpel ▼ K. Mixtur
- 74' ▲ M. Benamra ▼ B. Abdelkadous
- 87' O. Gassama 1-4
- 90'+3 S. Bekkouche11m 2-4
- FT2-4
Đội hình
- Dany Rodrigues
- P. Simon
- Costinha ▼ 55'
- T. Millimono
- D. Holter
- B. Abdelkadous ▼ 74'
- A. Bourigeaud ▼ 67'
- J. Kumbi ▼ 67'
- S. Bekkouche
- C. Steinmetz
- D. Lopes ▼ 55'
Dự bị 5
- A. Ubaldini ▲ 55'
- Y. Cervellera ▲ 55'
- O. Gassama ▲ 67'
- B. Schmit ▲ 67'
- M. Benamra ▲ 74'
- E. Latik
- H. Karamoko
- M. Karayer ▼ 59'
- A. Guett Guett
- J. Schmid ▼ 59'
- S. Daham
- G. Delgado
- A. Mazure
- O. Natami
- I. Bah ▼ 64'
- K. Mixtur ▼ 68'
Dự bị 4
- L. Figueiredo ▲ 59'
- C. Duarte ▲ 59'
- Y. Lhéry ▲ 64'
- D. Turpel ▲ 68'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 23 | +47 | 66 | |
| 2 | 30 | 66 - 35 | +31 | 61 | |
| 3 | 30 | 59 - 36 | +23 | 61 | |
| 4 | 30 | 54 - 35 | +19 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 41 | +10 | 45 | |
| 6 | 30 | 40 - 38 | +2 | 44 | |
| 7 | 30 | 45 - 44 | +1 | 44 | |
| 8 | 30 | 48 - 47 | +1 | 39 | |
| 9 | 30 | 55 - 53 | +2 | 38 | |
| 10 | 30 | 46 - 58 | -12 | 38 | |
| 11 | 30 | 43 - 52 | -9 | 33 | |
| 12 | 30 | 33 - 57 | -24 | 32 | |
| 13 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 14 | 30 | 33 - 61 | -28 | 28 | |
| 15 | 30 | 40 - 62 | -22 | 26 | |
| 16 | 30 | 36 - 59 | -23 | 25 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu43
82Ghi được90
64Thủng lưới48
2.16Bàn thắng mỗi trận2.09
8Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn23
42Hiệp hai46