AS Jeunesse Esch vs US Mondorf-les-Bains
Tỷ số chung cuộc: AS Jeunesse Esch 2-0 US Mondorf-les-Bains tại BGL Ligue, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Jeunesse Esch thắng 2, hòa 3, US Mondorf-les-Bains thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 10
- Phong độ
- LLWWL AS Jeunesse Esch
- WWWWL US Mondorf-les-Bains
- 19' A. Klica
- 22' D. Andrade
- 25' L. Fournier
- 26' J. Teixeira11m 1-0
- 44' S. Lopes
- HT1-0
- 55' ▲ O. Diallo ▼ A. Klica
- 56' Yellow Card
- 57' O. Diallo 2-0
- 60' ▲ A. Knoepffler ▼ A. Benhemine
- 60' ▲ J. Kumbi ▼ L. Stoltz
- 61' J. Teixeira
- 70' ▲ Y. Cervellera ▼ A. Bourigeaud
- 70' ▲ C. Issaka ▼ L. Fournier
- 75' ▲ T. Mancini ▼ E. Lapierre
- 84' ▲ A. de Sousa ▼ L. Elshan
- FT2-0
Đội hình
- 2M. Borger
- 4M. Todorovic
- 5J. Belgacem
- 6C. Andrade Brites
- 7A. Klica ▼ 55'
- 14D. Andrade
- 16S. Englaro
- 17J. Teixeira
- 18E. Lapierre ▼ 75'
- 19T. Flick
- 90L. Elshan ▼ 84'
Dự bị 7
- 8D. Soares
- 22O. Diallo ▲ 55'
- 23A. Scholler
- 24T. Mancini ▲ 75'
- 40M. Janeiro
- 45A. de Sousa ▲ 84'
- 99R. Moreira
- 1J. Machado
- 5A. Benhemine ▼ 60'
- 7S. Lopes
- 8A. Bourigeaud ▼ 70'
- 9L. Fournier ▼ 70'
- 18L. Stoltz ▼ 60'
- 19Y. Godart
- 23L. Baal
- 32M. Deher
- 70Y. Matias
- 72L. Tinelli
Dự bị 7
- 6A. Knoepffler ▲ 60'
- 10Y. Cervellera ▲ 70'
- 11C. Issaka ▲ 70'
- 13D. Rodrigues
- 29J. Kumbi ▲ 60'
- 31A. Ubaldini
- 66C. Steinmetz
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 65 | |
| 2 | 30 | 63 - 22 | +41 | 65 | |
| 3 | 30 | 51 - 24 | +27 | 60 | |
| 4 | 30 | 57 - 26 | +31 | 58 | |
| 5 | 30 | 59 - 38 | +21 | 58 | |
| 6 | 30 | 35 - 34 | +1 | 40 | |
| 7 | 30 | 48 - 50 | -2 | 40 | |
| 8 | 30 | 43 - 48 | -5 | 38 | |
| 9 | 30 | 35 - 56 | -21 | 36 | |
| 10 | 30 | 33 - 50 | -17 | 35 | |
| 11 | 30 | 44 - 47 | -3 | 34 | |
| 12 | 30 | 31 - 46 | -15 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 31 | |
| 14 | 30 | 33 - 59 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 49 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 28 - 65 | -37 | 25 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu31
35Ghi được51
38Thủng lưới25
1.13Bàn thắng mỗi trận1.65
8Giữ sạch lưới12
11Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai28