US Mondorf-les-Bains vs AS Jeunesse Esch
Tỷ số chung cuộc: US Mondorf-les-Bains 4-1 AS Jeunesse Esch tại BGL Ligue, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Mondorf-les-Bains thắng 5, hòa 3, AS Jeunesse Esch thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 30
- Sân vận động
- Stade John Grun, Mondorf-les-Bains
- Phong độ
- WWWWL US Mondorf-les-Bains
- LLWWL AS Jeunesse Esch
- 25' D. Holter
- 25' J. Belgacem
- 28' B. Abdelkadous 1-0
- 36' 1-1 L. Nürenberg
- 37' T. Nouidra
- 44' H. Far
- 45'+2 B. Abdelkadous 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ I. Aucoin ▼ Costinha
- 46' ▲ Y. Cervellera ▼ Loïc Baal
- 46' ▲ L. Tinelli ▼ D. Holter
- 46' ▲ A. Logrillo ▼ L. Nürenberg
- 48' G. Mersch
- 59' A. Bourigeaud
- 64' T. Nouidra
- 64' T. Nouidra
- 64' ▲ M. Jungling ▼ J. Alves Rodrigues
- 71' ▲ S. Rocha ▼ Y. Cervellera
- 74' S. Lopes
- 82' ▲ Y. Iserentant ▼ D. Soares
- 84' S. Rocha 3-1
- 87' ▲ J. Yurtman ▼ A. Bourigeaud
- 90'+3 ▲ F. Mendes ▼ J. Belgacem
- 90'+2 H. Far 4-1
- FT4-1
Đội hình
- J. Machado
- A. Benhemine
- G. Mersch
- Costinha ▼ 46'
- M. Khairane
- D. Holter ▼ 46'
- Loïc Baal ▼ 46'
- A. Bourigeaud ▼ 87'
- B. Abdelkadous
- L. Fournier
- H. Far
Dự bị 5
- I. Aucoin ▲ 46'
- Y. Cervellera ▲ 46'
- L. Tinelli ▲ 46'
- S. Rocha ▲ 71'
- J. Yurtman ▲ 87'
- S. Camara
- M. Garos
- M. Borger
- J. Belgacem ▼ 90'
- T. Nouidra
- M. Todorović
- D. Soares ▼ 82'
- R. Moreira
- A. Drif
- L. Nürenberg ▼ 46'
- J. Alves Rodrigues ▼ 64'
Dự bị 4
- A. Logrillo ▲ 46'
- M. Jungling ▲ 64'
- Y. Iserentant ▲ 82'
- F. Mendes ▲ 90'
Thống kê
05
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 7 | +62 | 78 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 60 | |
| 3 | 30 | 67 - 34 | +33 | 57 | |
| 4 | 30 | 50 - 22 | +28 | 57 | |
| 5 | 30 | 54 - 30 | +24 | 55 | |
| 6 | 30 | 56 - 34 | +22 | 54 | |
| 7 | 30 | 53 - 39 | +14 | 53 | |
| 8 | 30 | 41 - 48 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 41 - 32 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 50 - 69 | -19 | 38 | |
| 11 | 30 | 29 - 45 | -16 | 34 | |
| 12 | 30 | 40 - 62 | -22 | 29 | |
| 13 | 30 | 37 - 61 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 59 | -30 | 23 | |
| 15 | 30 | 18 - 78 | -60 | 13 | |
| 16 | 30 | 21 - 74 | -53 | 12 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu34
57Ghi được49
40Thủng lưới56
1.78Bàn thắng mỗi trận1.44
7Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai27