AS Jeunesse Esch vs US Mondorf-les-Bains
Tỷ số chung cuộc: AS Jeunesse Esch 2-2 US Mondorf-les-Bains tại BGL Ligue, 24 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Jeunesse Esch thắng 2, hòa 3, US Mondorf-les-Bains thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 7
- Sân vận động
- Stade de la Frontière, Esch-sur-Alzette
- Phong độ
- LLWWL AS Jeunesse Esch
- WWWWL US Mondorf-les-Bains
- 5' M. Deruffe 1-0
- 43' 1-1 S. Bekkouche11m
- HT1-1
- 60' ▲ A. Luisi ▼ M. Deruffe
- 64' ▲ B. Abdelkadous ▼ O. Gassama
- 65' ▲ D. Soares ▼ I. Latic
- 65' ▲ D. Meireles ▼ M. Todorović
- 73' 1-2 S. Bekkouche
- 75' ▲ M. Benamra ▼ F. Taarimte
- 75' ▲ D. Lopes ▼ J. Kumbi
- 76' A. Mogni
- 76' D. Holter
- 79' ▲ A. Klica ▼ G. Almeida
- 79' ▲ E. Lapierre ▼ A. kack
- 90'+1 ▲ S. Foufoué ▼ S. Bekkouche
- 90'+1 ▲ M. Mendes ▼ B. Schmit
- 90'+7 João Teixeira11m 2-2
- FT2-2
Đội hình
- K. Sommer
- A. kack ▼ 79'
- M. Deruffe ▼ 60'
- M. Todorović ▼ 65'
- João Teixeira
- I. Latic ▼ 65'
- D. Besch
- G. Almeida ▼ 79'
- A. Drif
- A. Mogni
- A. Arénate
Dự bị 5
- A. Luisi ▲ 60'
- D. Soares ▲ 65'
- D. Meireles ▲ 65'
- A. Klica ▲ 79'
- E. Lapierre ▲ 79'
- J. Machado
- A. Benhemine
- Costinha
- T. Millimono
- D. Holter
- F. Taarimte ▼ 75'
- B. Schmit ▼ 90'
- A. Bourigeaud
- J. Kumbi ▼ 75'
- S. Bekkouche ▼ 90'
- O. Gassama ▼ 64'
Dự bị 5
- B. Abdelkadous ▲ 64'
- M. Benamra ▲ 75'
- D. Lopes ▲ 75'
- S. Foufoué ▲ 90'
- M. Mendes ▲ 90'
Thống kê
10
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 23 | +47 | 66 | |
| 2 | 30 | 66 - 35 | +31 | 61 | |
| 3 | 30 | 59 - 36 | +23 | 61 | |
| 4 | 30 | 54 - 35 | +19 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 41 | +10 | 45 | |
| 6 | 30 | 40 - 38 | +2 | 44 | |
| 7 | 30 | 45 - 44 | +1 | 44 | |
| 8 | 30 | 48 - 47 | +1 | 39 | |
| 9 | 30 | 55 - 53 | +2 | 38 | |
| 10 | 30 | 46 - 58 | -12 | 38 | |
| 11 | 30 | 43 - 52 | -9 | 33 | |
| 12 | 30 | 33 - 57 | -24 | 32 | |
| 13 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 14 | 30 | 33 - 61 | -28 | 28 | |
| 15 | 30 | 40 - 62 | -22 | 26 | |
| 16 | 30 | 36 - 59 | -23 | 25 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu38
82Ghi được82
57Thủng lưới64
1.91Bàn thắng mỗi trận2.16
12Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn25
40Hiệp hai42