CS Fola Esch vs AS Jeunesse Esch
Tỷ số chung cuộc: CS Fola Esch 0-1 AS Jeunesse Esch tại BGL Ligue, 12 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CS Fola Esch thắng 1, hòa 3, AS Jeunesse Esch thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 28
- Sân vận động
- Stade Émile Mayrisch, Esch-sur-Alzette
- Phong độ
- LWLLL CS Fola Esch
- LLLWW AS Jeunesse Esch
- 32' C. Pauly
- 43' 0-1 J. Belgacem
- 44' C. Pauly
- 44' C. Pauly
- HT0-1
- 46' ▲ P. Funck ▼ Y. Lopes Alves Monteiro
- 53' T. Nouidra
- 54' A. Klica
- 57' A. Ferreira
- 68' ▲ Y. Balance ▼ M. Benamra
- 68' ▲ A. Scholler ▼ A. Ferreira
- 70' ▲ A. Logrillo ▼ J. Alves Rodrigues
- 77' ▲ S. Dutard ▼ L. Nürenberg
- 79' ▲ R. Kalici ▼ E. Mendes
- 84' ▲ Y. Mohammed ▼ D. Soares
- 84' ▲ M. Todorović ▼ M. Borger
- 90' A. Klica
- 90' A. Klica
- 90'+2 A. Drif
- 90'+6 S. Dutard
- 90'+7 R. Kalici
- FT0-1
Đội hình
- M. N'Guessan
- J. Klein
- Edgar Neves
- C. Pauly
- L. Amou
- M. Benamra ▼ 68'
- Rivone Alexio
- D. Freitas Silva
- Y. Lopes Alves Monteiro ▼ 46'
- A. Ferreira ▼ 68'
- E. Mendes ▼ 79'
Dự bị 4
- P. Funck ▲ 46'
- Y. Balance ▲ 68'
- A. Scholler ▲ 68'
- R. Kalici ▲ 79'
- K. Sommer
- M. Garos
- M. Borger ▼ 84'
- J. Belgacem
- T. Nouidra
- D. Soares ▼ 84'
- R. Moreira
- A. Drif
- A. Klica
- L. Nürenberg ▼ 77'
- J. Alves Rodrigues ▼ 70'
Dự bị 4
- A. Logrillo ▲ 70'
- S. Dutard ▲ 77'
- Y. Mohammed ▲ 84'
- M. Todorović ▲ 84'
Thống kê
14
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 7 | +62 | 78 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 60 | |
| 3 | 30 | 67 - 34 | +33 | 57 | |
| 4 | 30 | 50 - 22 | +28 | 57 | |
| 5 | 30 | 54 - 30 | +24 | 55 | |
| 6 | 30 | 56 - 34 | +22 | 54 | |
| 7 | 30 | 53 - 39 | +14 | 53 | |
| 8 | 30 | 41 - 48 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 41 - 32 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 50 - 69 | -19 | 38 | |
| 11 | 30 | 29 - 45 | -16 | 34 | |
| 12 | 30 | 40 - 62 | -22 | 29 | |
| 13 | 30 | 37 - 61 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 59 | -30 | 23 | |
| 15 | 30 | 18 - 78 | -60 | 13 | |
| 16 | 30 | 21 - 74 | -53 | 12 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
25Ghi được49
87Thủng lưới56
0.74Bàn thắng mỗi trận1.44
4Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn18
15Hiệp hai27