AS Jeunesse Esch
3 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
CS Fola Esch

AS Jeunesse Esch vs CS Fola Esch

Tỷ số chung cuộc: AS Jeunesse Esch 3-1 CS Fola Esch tại BGL Ligue, 23 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Jeunesse Esch thắng 6, hòa 3, CS Fola Esch thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 26
Sân vận động
Stade de la Frontière, Esch-sur-Alzette
Trọng tài
R. Morais
Phong độ
LLWWL AS Jeunesse Esch
LWLLL CS Fola Esch
  1. 13' A. Arénate 1-0
  2. 17' D. Seck 2-0
  3. 28' J. Tawabaphản lưới 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' R. Costa de Sousa I. El Alami
  6. 53' 3-1 I. Jridi
  7. 56' Bruno Ramírez K. Quinol
  8. 63' I. Latic M. Deruffe
  9. 68' A. Mogni A. Arénate
  10. 77' Y. Lahrach J. Diallo
  11. 86' A. Deidda D. De Sousa
  12. FT3-1

Đội hình

AS Jeunesse Esch HLV: Pedro Resende
  1. K. Sommer
  2. E. Lapierre
  3. M. De Taddeo
  4. D. Besch
  5. M. Deruffe ▼ 63'
  6. M. Todorovic
  7. D. De Sousa ▼ 86'
  8. A. Larriere
  9. A. Boury
  10. A. Arénate ▼ 68'
  11. D. Seck

Dự bị 3

  1. I. Latic ▲ 63'
  2. A. Mogni ▲ 68'
  3. A. Deidda ▲ 86'
CS Fola Esch HLV: S. Bensi
  1. E. Da Costa
  2. J. Klein
  3. J. Tawaba
  4. F. Cerqueira
  5. L. Amou
  6. I. Jridi
  7. L. Correia
  8. J. Diallo ▼ 77'
  9. André Ferreira
  10. I. El Alami ▼ 46'
  11. K. Quinol ▼ 56'

Dự bị 3

  1. R. Costa de Sousa ▲ 46'
  2. Bruno Ramírez ▲ 56'
  3. Y. Lahrach ▲ 77'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Swift Hesperange
30 100 - 28 +72 77
2
FC Progrès Niederkorn
30 67 - 31 +36 70
3
F91 Dudelange
30 86 - 38 +48 67
4
Union Titus Petange
30 62 - 38 +24 59
5
FC Differdange 03
30 60 - 43 +17 45
6
US Mondorf-les-Bains
30 52 - 52 0 45
7
AS Jeunesse Esch
30 44 - 39 +5 43
8
Racing FC Union Luxembourg
30 43 - 39 +4 43
9
UNA Strassen
30 33 - 46 -13 39
10
Wiltz
30 48 - 59 -11 36
11
Victoria Rosport
30 48 - 58 -10 32
12
Mondercange
30 41 - 55 -14 29
13
CS Fola Esch
30 36 - 71 -35 26
14
UN Kaerjeng 97
30 30 - 69 -39 25
15
Etzella Ettelbruck
30 32 - 71 -39 23
16
US Hostert
30 20 - 65 -45 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu39
61Ghi được54
47Thủng lưới96
1.79Bàn thắng mỗi trận1.38
9Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn28
30Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu