CS Fola Esch
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
AS Jeunesse Esch

CS Fola Esch vs AS Jeunesse Esch

Tỷ số chung cuộc: CS Fola Esch 0-1 AS Jeunesse Esch tại BGL Ligue, 18 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CS Fola Esch thắng 1, hòa 3, AS Jeunesse Esch thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 17
Sân vận động
Stade Émile Mayrisch, Esch-sur-Alzette
Phong độ
LWLLL CS Fola Esch
LLLWW AS Jeunesse Esch
  1. 14' A. Klica D. Besch
  2. HT0-0
  3. 63' A. Mogni G. Almeida
  4. 69' R. Costa de Sousa F. Martins
  5. 69' T. Flick D. Freitas Silva
  6. 78' A. Deidda A. Drif
  7. 78' A. Luisi J. Mendes
  8. 80' I. Melo Có K. Quinol
  9. 80' O. Ekeberg J. Diallo
  10. 86' Y. Balance H. Isamene
  11. 88' 0-1 A. Luisi
  12. 90' A. Deidda
  13. FT0-1

Đội hình

CS Fola Esch HLV: S. Bensi
  1. E. Cabral
  2. M. Camara
  3. L. Amou
  4. H. Isamene ▼ 86'
  5. J. Tshitoku
  6. I. Jeridi
  7. F. Martins ▼ 69'
  8. D. Freitas Silva ▼ 69'
  9. J. Diallo ▼ 80'
  10. A. Ferreira
  11. K. Quinol ▼ 80'

Dự bị 5

  1. R. Costa de Sousa ▲ 69'
  2. T. Flick ▲ 69'
  3. I. Melo Có ▲ 80'
  4. O. Ekeberg ▲ 80'
  5. Y. Balance ▲ 86'
AS Jeunesse Esch HLV: A. Bordi
  1. A. Amodio
  2. E. Lapierre
  3. T. Nouidra
  4. M. Todorović
  5. João Teixeira
  6. A. Larrière
  7. A. Boury
  8. D. Besch ▼ 14'
  9. G. Almeida ▼ 63'
  10. A. Drif ▼ 78'
  11. J. Mendes ▼ 78'

Dự bị 4

  1. A. Klica ▲ 14'
  2. A. Mogni ▲ 63'
  3. A. Deidda ▲ 78'
  4. A. Luisi ▲ 78'

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Differdange 03
30 70 - 23 +47 66
2
FC Swift Hesperange
30 66 - 35 +31 61
3
F91 Dudelange
30 59 - 36 +23 61
4
FC Progrès Niederkorn
30 54 - 35 +19 55
5
AS Jeunesse Esch
30 51 - 41 +10 45
6
UNA Strassen
30 40 - 38 +2 44
7
Victoria Rosport
30 45 - 44 +1 44
8
Union Titus Petange
30 48 - 47 +1 39
9
US Mondorf-les-Bains
30 55 - 53 +2 38
10
Racing FC Union Luxembourg
30 46 - 58 -12 38
11
Wiltz
30 43 - 52 -9 33
12
Mondercange
30 33 - 57 -24 32
13
UN Kaerjeng 97
30 31 - 49 -18 28
14
CS Fola Esch
30 33 - 61 -28 28
15
Marisca Mersch
30 40 - 62 -22 26
16
Schifflange
30 36 - 59 -23 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu43
50Ghi được82
72Thủng lưới57
1.25Bàn thắng mỗi trận1.91
10Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu