AS Jeunesse Esch
3 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
CS Fola Esch

AS Jeunesse Esch vs CS Fola Esch

Tỷ số chung cuộc: AS Jeunesse Esch 3-3 CS Fola Esch tại BGL Ligue, 21 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Jeunesse Esch thắng 6, hòa 3, CS Fola Esch thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 12
Sân vận động
Stade de la Frontière, Esch-sur-Alzette
Trọng tài
L. Kopriwa
Phong độ
LLWWL AS Jeunesse Esch
LWLLL CS Fola Esch
  1. 27' B. Nouvier 1-0
  2. 34' 1-1 D. Pimentel
  3. 38' 1-2 N. Dragović
  4. 44' C. Moreira 2-2
  5. HT2-2
  6. 69' B. Tutu G. Bernard
  7. 74' M. Mustafić D. Ahmetxhekaj
  8. 77' M. Maâzou 3-2
  9. 82' B. Diomandé Amâncio Fortes
  10. 83' L. Correia Bruno Ramírez
  11. 83' G. Caron J. Diallo
  12. 90'+1 3-3 M. Mustafić
  13. FT3-3

Đội hình

AS Jeunesse Esch HLV: J. Strasser
  1. K. Sommer
  2. C. Moreira
  3. N. Verburgh
  4. O. Adefunyibomi
  5. Stélvio
  6. M. Todorovic
  7. B. Nouvier
  8. Amâncio Fortes ▼ 82'
  9. M. Maâzou
  10. A. Klica
  11. G. Bernard ▼ 69'

Dự bị 2

  1. B. Tutu ▲ 69'
  2. B. Diomandé ▲ 82'
CS Fola Esch HLV: S. Grandjean
  1. E. Cabral
  2. J. Klein
  3. S. Ouassiero
  4. L. Almada Correia
  5. N. Dragović
  6. B. Frere
  7. Bruno Ramírez ▼ 83'
  8. D. Pimentel
  9. D. Ahmetxhekaj ▼ 74'
  10. J. Diallo ▼ 83'
  11. I. Boutrif

Dự bị 3

  1. M. Mustafić ▲ 74'
  2. L. Correia ▲ 83'
  3. G. Caron ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F91 Dudelange
30 78 - 27 +51 67
2
FC Differdange 03
30 58 - 28 +30 62
3
CS Fola Esch
30 64 - 37 +27 62
4
FC Swift Hesperange
30 61 - 26 +35 60
5
FC Progrès Niederkorn
30 68 - 37 +31 55
6
UNA Strassen
30 53 - 36 +17 51
7
Racing FC Union Luxembourg
30 56 - 48 +8 49
8
AS Jeunesse Esch
30 44 - 30 +14 47
9
US Mondorf-les-Bains
30 38 - 44 -6 37
10
Etzella Ettelbruck
30 45 - 66 -21 37
11
Union Titus Petange
30 40 - 41 -1 35
12
Victoria Rosport
30 45 - 59 -14 33
13
Wiltz
30 42 - 53 -11 31
14
US Hostert
30 42 - 63 -21 30
15
Rodange 91
30 23 - 70 -47 19
16
RM Hamm Benfica
30 13 - 105 -92 4
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu46
56Ghi được99
36Thủng lưới63
1.56Bàn thắng mỗi trận2.15
13Giữ sạch lưới17
15Trên 2.5 bàn30
31Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu