AS Jeunesse Esch vs CS Fola Esch
Tỷ số chung cuộc: AS Jeunesse Esch 4-1 CS Fola Esch tại BGL Ligue, 20 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Jeunesse Esch thắng 6, hòa 3, CS Fola Esch thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 3
- Sân vận động
- Stade de la Frontière, Esch-sur-Alzette
- Phong độ
- LLWWL AS Jeunesse Esch
- LWLLL CS Fola Esch
- 9' A. Arénate 1-0
- 14' 1-1 R. Costa de Sousa
- 42' G. Almeida 2-1
- 45'+2 João Teixeira 3-1
- HT3-1
- 46' ▲ H. Isamene ▼ A. Ferreira
- 46' ▲ I. El Alami ▼ I. Jeridi
- 65' ▲ D. Soares ▼ A. Larrière
- 65' ▲ A. Klica ▼ A. Drif
- 71' ▲ O. Ekeberg ▼ K. Quinol
- 80' A. Mogni 4-1
- 82' ▲ I. Melo Có ▼ L. Liénafa
- 82' ▲ T. Flick ▼ R. Costa de Sousa
- 86' ▲ A. Deidda ▼ A. Mogni
- 88' ▲ D. Meireles ▼ A. Arénate
- 88' ▲ D. Andrade ▼ I. Latic
- FT4-1
Đội hình
- K. Sommer
- A. kack
- M. Todorović
- João Teixeira
- A. Larrière ▼ 65'
- I. Latic ▼ 88'
- D. Besch
- G. Almeida
- A. Drif ▼ 65'
- A. Mogni ▼ 86'
- A. Arénate ▼ 88'
Dự bị 5
- D. Soares ▲ 65'
- A. Klica ▲ 65'
- A. Deidda ▲ 86'
- D. Meireles ▲ 88'
- D. Andrade ▲ 88'
- E. Da Costa
- J. Tawaba
- M. Camara
- L. Amou
- I. Jeridi ▼ 46'
- F. Martins
- A. Ferreira ▼ 46'
- R. Costa de Sousa ▼ 82'
- Y. Lahrach
- K. Quinol ▼ 71'
- L. Liénafa ▼ 82'
Dự bị 5
- H. Isamene ▲ 46'
- I. El Alami ▲ 46'
- O. Ekeberg ▲ 71'
- I. Melo Có ▲ 82'
- T. Flick ▲ 82'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 23 | +47 | 66 | |
| 2 | 30 | 66 - 35 | +31 | 61 | |
| 3 | 30 | 59 - 36 | +23 | 61 | |
| 4 | 30 | 54 - 35 | +19 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 41 | +10 | 45 | |
| 6 | 30 | 40 - 38 | +2 | 44 | |
| 7 | 30 | 45 - 44 | +1 | 44 | |
| 8 | 30 | 48 - 47 | +1 | 39 | |
| 9 | 30 | 55 - 53 | +2 | 38 | |
| 10 | 30 | 46 - 58 | -12 | 38 | |
| 11 | 30 | 43 - 52 | -9 | 33 | |
| 12 | 30 | 33 - 57 | -24 | 32 | |
| 13 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 14 | 30 | 33 - 61 | -28 | 28 | |
| 15 | 30 | 40 - 62 | -22 | 26 | |
| 16 | 30 | 36 - 59 | -23 | 25 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu40
82Ghi được50
57Thủng lưới72
1.91Bàn thắng mỗi trận1.25
12Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn26
40Hiệp hai31