AS Jeunesse Esch vs CS Fola Esch
Tỷ số chung cuộc: AS Jeunesse Esch 4-2 CS Fola Esch tại BGL Ligue, 11 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Jeunesse Esch thắng 6, hòa 3, CS Fola Esch thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 14
- Sân vận động
- Stade de la Frontière, Esch-sur-Alzette
- Phong độ
- LWWLD AS Jeunesse Esch
- LWLLL CS Fola Esch
- 6' 0-1 L. Amou
- 12' 0-2 Madiu Bari
- 38' D. Marques
- 45'+3 D. Muric
- HT0-2
- 59' ▲ L. Nürenberg ▼ Y. Mohammed
- 59' ▲ L. Rodrigues ▼ D. Muric
- 59' ▲ J. Belgacem ▼ M. Jungling
- 62' M. Todorović 1-2
- 64' ▲ D. Freitas Silva ▼ A. Scholler
- 66' M. Garos
- 68' L. Rodrigues 2-2
- 73' A. Klica
- 76' M. Bari
- 77' ▲ Y. Balance ▼ Madiu Bari
- 77' ▲ A. Sefer ▼ A. Ferreira
- 78' L. Rodrigues 3-2
- 84' ▲ D. Andrade ▼ A. Klica
- 84' ▲ F. Paulus ▼ D. Freitas Silva
- 84' L. Rodrigues 4-2
- 90'+2 F. Paulus
- 90' ▲ R. Moreira ▼ João Teixeira
- FT4-2
Đội hình
- M. Giovanardi
- M. Garos
- M. Borger
- T. Nouidra
- Y. Mohammed ▼ 59'
- M. Todorović
- João Teixeira ▼ 90'
- M. Jungling ▼ 59'
- A. Drif
- A. Klica ▼ 84'
- D. Muric ▼ 59'
Dự bị 5
- L. Nürenberg ▲ 59'
- L. Rodrigues ▲ 59'
- J. Belgacem ▲ 59'
- D. Andrade ▲ 84'
- R. Moreira ▲ 90'
- M. N'Guessan
- Edgar Neves
- R. Lahure
- L. Amou
- P. Funck
- Madiu Bari ▼ 77'
- Diogo Marques
- G. Caron
- A. Ferreira ▼ 77'
- P. Diakhité
- A. Scholler ▼ 64'
Dự bị 4
- D. Freitas Silva ▲ 64'
- Y. Balance ▲ 77'
- A. Sefer ▲ 77'
- F. Paulus ▲ 84'
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 7 | +62 | 78 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 60 | |
| 3 | 30 | 67 - 34 | +33 | 57 | |
| 4 | 30 | 50 - 22 | +28 | 57 | |
| 5 | 30 | 54 - 30 | +24 | 55 | |
| 6 | 30 | 56 - 34 | +22 | 54 | |
| 7 | 30 | 53 - 39 | +14 | 53 | |
| 8 | 30 | 41 - 48 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 41 - 32 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 50 - 69 | -19 | 38 | |
| 11 | 30 | 29 - 45 | -16 | 34 | |
| 12 | 30 | 40 - 62 | -22 | 29 | |
| 13 | 30 | 37 - 61 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 59 | -30 | 23 | |
| 15 | 30 | 18 - 78 | -60 | 13 | |
| 16 | 30 | 21 - 74 | -53 | 12 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
49Ghi được25
56Thủng lưới87
1.44Bàn thắng mỗi trận0.74
7Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai15