Mondercange
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
CS Fola Esch

Mondercange vs CS Fola Esch

Tỷ số chung cuộc: Mondercange 0-1 CS Fola Esch tại BGL Ligue, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Mondercange thắng 2, hòa 1, CS Fola Esch thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 27
Sân vận động
Stade Communal, Mondercange
Phong độ
LLWLL Mondercange
LWLLL CS Fola Esch
  1. 40' R. Costa
  2. 45'+1 P. Diakhite11mhỏng 11m
  3. HT0-0
  4. 48' P. Diakhite
  5. 54' 0-1 D. Freitas Silva
  6. 60' J. Amadei M. Loichot
  7. 60' T. Robert N. Rodrigues
  8. 61' A. Ferreira C. Pauly
  9. 73' M. Muzhaqi D. Freitas Silva
  10. 75' P. Diakhite
  11. 75' P. Diakhite
  12. 80' V. Silva Pinto J. Swistek
  13. 80' Y. Lopes Alves Monteiro E. Mendes
  14. 80' R. Kalici M. Benamra
  15. 82' M. Guessan
  16. 84' M. Bah Y. Rocha
  17. 85' A. Konte
  18. 90'+2 R. Dos Santos Aleixo
  19. FT0-1

Đội hình

Mondercange HLV: M. Depienne
  1. A. Alilovic
  2. L. Houelche
  3. A. Konte
  4. N. Rodrigues ▼ 60'
  5. A. Drinka
  6. L. Marasi
  7. M. Loichot ▼ 60'
  8. J. Swistek ▼ 80'
  9. R. Klapp
  10. R. Costa
  11. Y. Rocha ▼ 84'

Dự bị 4

  1. J. Amadei ▲ 60'
  2. T. Robert ▲ 60'
  3. V. Silva Pinto ▲ 80'
  4. M. Bah ▲ 84'
CS Fola Esch HLV: Roni
  1. M. N'Guessan
  2. J. Klein
  3. Edgar Neves
  4. C. Pauly ▼ 61'
  5. L. Amou
  6. M. Benamra ▼ 80'
  7. Rivone Alexio
  8. D. Freitas Silva ▼ 73'
  9. P. Diakhité
  10. E. Mendes ▼ 80'
  11. A. Scholler

Dự bị 4

  1. A. Ferreira ▲ 61'
  2. M. Muzhaqi ▲ 73'
  3. Y. Lopes Alves Monteiro ▲ 80'
  4. R. Kalici ▲ 80'

Thống kê

02
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Differdange 03
30 69 - 7 +62 78
2
UNA Strassen
30 62 - 23 +39 60
3
F91 Dudelange
30 67 - 34 +33 57
4
Racing FC Union Luxembourg
30 50 - 22 +28 57
5
FC Progrès Niederkorn
30 54 - 30 +24 55
6
FC Swift Hesperange
30 56 - 34 +22 54
7
US Mondorf-les-Bains
30 53 - 39 +14 53
8
AS Jeunesse Esch
30 41 - 48 -7 42
9
Union Titus Petange
30 41 - 32 +9 41
10
US Hostert
30 50 - 69 -19 38
11
Victoria Rosport
30 29 - 45 -16 34
12
Rodange 91
30 40 - 62 -22 29
13
Wiltz
30 37 - 61 -24 29
14
Bettembourg
30 29 - 59 -30 23
15
CS Fola Esch
30 18 - 78 -60 13
16
Mondercange
30 21 - 74 -53 12
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu34
28Ghi được25
82Thủng lưới87
0.85Bàn thắng mỗi trận0.74
3Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn20
14Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu