Mondercange vs CS Fola Esch
Tỷ số chung cuộc: Mondercange 2-1 CS Fola Esch tại BGL Ligue, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Mondercange thắng 2, hòa 1, CS Fola Esch thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 27
- Sân vận động
- Stade Communal, Mondercange
- Phong độ
- LLWLL Mondercange
- LWLLL CS Fola Esch
- HT0-0
- 47' J. Swistek11m 1-0
- 54' Bekhaled
- 57' 1-1 A. Ferreira
- 67' R. Klapp 2-1
- 68' ▲ I. Jeridi ▼ O. Ekeberg
- 76' ▲ İ. Carlak ▼ R. Klapp
- 76' ▲ F. Paulus ▼ A. Ferreira
- 76' ▲ W. Orville ▼ J. Tawaba
- 81' ▲ G. Pitisci ▼ M. Samba
- 83' ▲ D. Freitas Silva ▼ I. El Alami
- 88' ▲ Brandon Soares Rosa ▼ J. Amadei
- FT2-1
Đội hình
- D. Husovic
- S. Baldé
- A. Konte
- A. Drinka
- J. Swistek
- J. Amadei ▼ 88'
- A. Bekhaled
- A. Alunni
- R. Klapp ▼ 76'
- Elvis Delgado
- M. Samba ▼ 81'
Dự bị 3
- İ. Carlak ▲ 76'
- G. Pitisci ▲ 81'
- Brandon Soares Rosa ▲ 88'
- E. Da Costa
- J. Tawaba ▼ 76'
- M. Camara
- L. Amou
- J. Tshitoku
- I. El Alami ▼ 83'
- T. Flick
- J. Diallo
- A. Ferreira ▼ 76'
- O. Ekeberg ▼ 68'
- R. Costa de Sousa
Dự bị 4
- I. Jeridi ▲ 68'
- F. Paulus ▲ 76'
- W. Orville ▲ 76'
- D. Freitas Silva ▲ 83'
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 23 | +47 | 66 | |
| 2 | 30 | 66 - 35 | +31 | 61 | |
| 3 | 30 | 59 - 36 | +23 | 61 | |
| 4 | 30 | 54 - 35 | +19 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 41 | +10 | 45 | |
| 6 | 30 | 40 - 38 | +2 | 44 | |
| 7 | 30 | 45 - 44 | +1 | 44 | |
| 8 | 30 | 48 - 47 | +1 | 39 | |
| 9 | 30 | 55 - 53 | +2 | 38 | |
| 10 | 30 | 46 - 58 | -12 | 38 | |
| 11 | 30 | 43 - 52 | -9 | 33 | |
| 12 | 30 | 33 - 57 | -24 | 32 | |
| 13 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 14 | 30 | 33 - 61 | -28 | 28 | |
| 15 | 30 | 40 - 62 | -22 | 26 | |
| 16 | 30 | 36 - 59 | -23 | 25 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu40
43Ghi được50
66Thủng lưới72
1.23Bàn thắng mỗi trận1.25
4Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn26
24Hiệp hai31