F91 Dudelange vs Mondercange
Tỷ số chung cuộc: F91 Dudelange 4-2 Mondercange tại BGL Ligue, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: F91 Dudelange thắng 4, hòa 0, Mondercange thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 18
- Sân vận động
- Stade Jos Nosbaum, Dudelange
- Phong độ
- LLWWL F91 Dudelange
- LLWLL Mondercange
- 8' O. van Lingen 1-0
- 15' 1-1 M. Fleury11m
- 26' Brandon Soares Rosaphản lưới 2-1
- 32' C. Stumpf 3-1
- HT3-1
- 46' ▲ J. Amadei ▼ L. Touré
- 59' ▲ I. Englaro ▼ F. Bojić
- 67' ▲ H. Moussaki ▼ O. van Lingen
- 72' ▲ D. Husovic ▼ T. Da Silva
- 81' ▲ F. Stopp ▼ R. Klapp
- 84' ▲ M. Fernandes ▼ Bruno Freire
- 84' ▲ Y. Schaus ▼ E. Agović
- 84' ▲ S. Altun ▼ S. Ouassiero
- 85' ▲ İ. Carlak ▼ M. Fleury
- 90'+2 S. Hadji 4-1
- 90'+5 4-2 Elvis Delgado
- FT4-2
Đội hình
- D. Desprez
- S. Ouassiero ▼ 84'
- V. Decker
- C. Stumpf
- K. Delorge
- O. van Lingen ▼ 67'
- G. Mbala
- F. Bojić ▼ 59'
- Bruno Freire ▼ 84'
- S. Hadji
- E. Agović ▼ 84'
Dự bị 5
- I. Englaro ▲ 59'
- H. Moussaki ▲ 67'
- M. Fernandes ▲ 84'
- Y. Schaus ▲ 84'
- S. Altun ▲ 84'
- T. Da Silva ▼ 72'
- Brandon Soares Rosa
- S. Baldé
- A. Drinka
- L. Touré ▼ 46'
- J. Swistek
- A. Bekhaled
- A. Alunni
- R. Klapp ▼ 81'
- Elvis Delgado
- M. Fleury ▼ 85'
Dự bị 4
- J. Amadei ▲ 46'
- D. Husovic ▲ 72'
- F. Stopp ▲ 81'
- İ. Carlak ▲ 85'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 23 | +47 | 66 | |
| 2 | 30 | 66 - 35 | +31 | 61 | |
| 3 | 30 | 59 - 36 | +23 | 61 | |
| 4 | 30 | 54 - 35 | +19 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 41 | +10 | 45 | |
| 6 | 30 | 40 - 38 | +2 | 44 | |
| 7 | 30 | 45 - 44 | +1 | 44 | |
| 8 | 30 | 48 - 47 | +1 | 39 | |
| 9 | 30 | 55 - 53 | +2 | 38 | |
| 10 | 30 | 46 - 58 | -12 | 38 | |
| 11 | 30 | 43 - 52 | -9 | 33 | |
| 12 | 30 | 33 - 57 | -24 | 32 | |
| 13 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 14 | 30 | 33 - 61 | -28 | 28 | |
| 15 | 30 | 40 - 62 | -22 | 26 | |
| 16 | 30 | 36 - 59 | -23 | 25 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu35
84Ghi được43
46Thủng lưới66
2.1Bàn thắng mỗi trận1.23
14Giữ sạch lưới4
26Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai24