Etzella Ettelbruck
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
US Hostert

Etzella Ettelbruck vs US Hostert

Tỷ số chung cuộc: Etzella Ettelbruck 1-1 US Hostert tại BGL Ligue, 30 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Etzella Ettelbruck thắng 2, hòa 2, US Hostert thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 27
Sân vận động
Centre Sportif du Deich, Ettelbrück
Trọng tài
C. Biever
Phong độ
LLLLW Etzella Ettelbruck
LWWLW US Hostert
  1. 43' T. Hermandung 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' K. Agovic T. Ewert
  4. 61' E. Curic J. Séry
  5. 61' Y. Hoffmann Y. Ferreira
  6. 69' L. Figueiredo L. Rapaille
  7. 76' D. da Mota S. Kalisa
  8. 78' S. Basha A. Moroz
  9. 84' 1-1 S. Basha
  10. FT1-1

Đội hình

Etzella Ettelbruck HLV: B. Alves
  1. S. Englaro
  2. M. Kramarić
  3. G. Mabouba
  4. L. Nicolay
  5. Y. N'Gbin
  6. F. Berisha
  7. S. Kalisa ▼ 76'
  8. T. Hermandung
  9. F. Kyereh
  10. J. Séry ▼ 61'
  11. L. Rapaille ▼ 69'

Dự bị 3

  1. E. Curic ▲ 61'
  2. L. Figueiredo ▲ 69'
  3. D. da Mota ▲ 76'
US Hostert HLV: H. Bossi
  1. S. Grub
  2. H. Meddour
  3. L. Bernardy
  4. T. Maquart
  5. T. Ewert ▼ 46'
  6. L. Benz
  7. Y. Ferreira ▼ 61'
  8. A. Moroz ▼ 78'
  9. J. Bidon
  10. Q. Zilli
  11. C. Steinmetz

Dự bị 3

  1. K. Agovic ▲ 46'
  2. Y. Hoffmann ▲ 61'
  3. S. Basha ▲ 78'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Swift Hesperange
30 100 - 28 +72 77
2
FC Progrès Niederkorn
30 67 - 31 +36 70
3
F91 Dudelange
30 86 - 38 +48 67
4
Union Titus Petange
30 62 - 38 +24 59
5
FC Differdange 03
30 60 - 43 +17 45
6
US Mondorf-les-Bains
30 52 - 52 0 45
7
AS Jeunesse Esch
30 44 - 39 +5 43
8
Racing FC Union Luxembourg
30 43 - 39 +4 43
9
UNA Strassen
30 33 - 46 -13 39
10
Wiltz
30 48 - 59 -11 36
11
Victoria Rosport
30 48 - 58 -10 32
12
Mondercange
30 41 - 55 -14 29
13
CS Fola Esch
30 36 - 71 -35 26
14
UN Kaerjeng 97
30 30 - 69 -39 25
15
Etzella Ettelbruck
30 32 - 71 -39 23
16
US Hostert
30 20 - 65 -45 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
37Ghi được28
75Thủng lưới72
1.16Bàn thắng mỗi trận0.85
6Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu