US Hostert
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Etzella Ettelbruck

US Hostert vs Etzella Ettelbruck

Tỷ số chung cuộc: US Hostert 3-0 Etzella Ettelbruck tại BGL Ligue, 30 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Hostert thắng 6, hòa 2, Etzella Ettelbruck thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 2
Sân vận động
Stade Jos Becker, Hostert
Trọng tài
A. Krueger
Phong độ
LWWLW US Hostert
LLLLW Etzella Ettelbruck
  1. 16' B. Yala Lusala 1-0
  2. 25' B. Yala Lusala 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' N. Schreiner Adriel Santos
  5. 46' J. Bidon R. De Sousa
  6. 52' K. Ayari 3-0
  7. 72' W. Delgado B. Yala Lusala
  8. 76' D. Brito Flor L. Nicolay
  9. 81' B. Adrovic L. Schmit
  10. 83' M. Mangen K. Ayari
  11. FT3-0

Đội hình

US Hostert HLV: H. Bossi
  1. V. Roulez
  2. A. Sacras
  3. T. Nouidra
  4. B. Yala Lusala ▼ 72'
  5. J. Steiner
  6. T. Sully
  7. L. Schmit ▼ 81'
  8. R. Eichhorn
  9. K. Ayari ▼ 83'
  10. Q. Zilli
  11. C. Steinmetz

Dự bị 3

  1. W. Delgado ▲ 72'
  2. B. Adrovic ▲ 81'
  3. M. Mangen ▲ 83'
Etzella Ettelbruck HLV: N. Pattison
  1. M. Witte
  2. L. Keita
  3. J. Soares
  4. L. Nicolay ▼ 76'
  5. Y. N'Gbin
  6. R. De Sousa ▼ 46'
  7. M. Kadrija
  8. Adriel Santos ▼ 46'
  9. Gustavo
  10. P. Stumpf
  11. E. Da Silva

Dự bị 3

  1. N. Schreiner ▲ 46'
  2. J. Bidon ▲ 46'
  3. D. Brito Flor ▲ 76'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Fola Esch
30 89 - 35 +54 68
2
F91 Dudelange
30 70 - 29 +41 66
3
FC Swift Hesperange
30 72 - 30 +42 65
4
Racing FC Union Luxembourg
30 47 - 29 +18 54
5
FC Progrès Niederkorn
30 48 - 30 +18 53
6
FC Differdange 03
30 51 - 48 +3 45
7
Wiltz
30 45 - 42 +3 44
8
AS Jeunesse Esch
30 41 - 43 -2 43
9
US Hostert
30 47 - 56 -9 37
10
UNA Strassen
30 44 - 65 -21 35
11
US Mondorf-les-Bains
30 33 - 56 -23 28
12
Rodange 91
30 27 - 52 -25 28
13
Victoria Rosport
30 37 - 67 -30 27
14
RM Hamm Benfica
30 33 - 48 -15 26
15
Etzella Ettelbruck
30 32 - 57 -25 24
16
Union Titus Petange
30 23 - 52 -29 21
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
48Ghi được34
56Thủng lưới58
1.55Bàn thắng mỗi trận1.1
8Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu