US Hostert
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Etzella Ettelbruck

US Hostert vs Etzella Ettelbruck

Tỷ số chung cuộc: US Hostert 3-2 Etzella Ettelbruck tại BGL Ligue, 3 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Hostert thắng 6, hòa 2, Etzella Ettelbruck thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 10
Sân vận động
Stade Jos Becker, Hostert
Trọng tài
Laurent Wilmes
Phong độ
LWWLW US Hostert
LLLLW Etzella Ettelbruck
  1. 24' G. Trani 1-0
  2. 26' 1-1 M. Einsiedler
  3. HT1-1
  4. 54' 1-2 F. Celani
  5. 58' P. Schlesser
  6. 60' C. Steinmetz L. Bernardy
  7. 63' Y. N'Gbin M. Einsiedler
  8. 67' R. Habbas 2-2
  9. 68' Q. Zilli
  10. 74' J. Steiner B. Yala Lusala
  11. 82' T. Herr F. Kyereh
  12. 83' B. Adrovic H. Meddour
  13. 90'+2 G. Trani 3-2
  14. FT3-2

Đội hình

US Hostert HLV: H. Bossi
  1. G. N'Dy Assembé
  2. D. Koljenovic
  3. H. Meddour ▼ 83'
  4. A. Sacras
  5. L. Bernardy ▼ 60'
  6. T. Nouidra
  7. B. Yala Lusala ▼ 74'
  8. G. Trani
  9. R. Habbas
  10. Q. Zilli
  11. D. Muric

Dự bị 3

  1. C. Steinmetz ▲ 60'
  2. J. Steiner ▲ 74'
  3. B. Adrovic ▲ 83'
Etzella Ettelbruck HLV: N. Pattison
  1. T. Stemper
  2. G. Mabouba
  3. J. Soares
  4. P. Schlesser
  5. R. De Sousa
  6. T. Hermandung
  7. R. Popaj
  8. Gustavo
  9. F. Celani
  10. M. Einsiedler ▼ 63'
  11. F. Kyereh ▼ 82'

Dự bị 2

  1. Y. N'Gbin ▲ 63'
  2. T. Herr ▲ 82'

Thống kê

10
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F91 Dudelange
30 78 - 27 +51 67
2
FC Differdange 03
30 58 - 28 +30 62
3
CS Fola Esch
30 64 - 37 +27 62
4
FC Swift Hesperange
30 61 - 26 +35 60
5
FC Progrès Niederkorn
30 68 - 37 +31 55
6
UNA Strassen
30 53 - 36 +17 51
7
Racing FC Union Luxembourg
30 56 - 48 +8 49
8
AS Jeunesse Esch
30 44 - 30 +14 47
9
US Mondorf-les-Bains
30 38 - 44 -6 37
10
Etzella Ettelbruck
30 45 - 66 -21 37
11
Union Titus Petange
30 40 - 41 -1 35
12
Victoria Rosport
30 45 - 59 -14 33
13
Wiltz
30 42 - 53 -11 31
14
US Hostert
30 42 - 63 -21 30
15
Rodange 91
30 23 - 70 -47 19
16
RM Hamm Benfica
30 13 - 105 -92 4
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu35
48Ghi được68
67Thủng lưới70
1.45Bàn thắng mỗi trận1.94
7Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn27
26Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu