Etzella Ettelbruck
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
US Hostert

Etzella Ettelbruck vs US Hostert

Tỷ số chung cuộc: Etzella Ettelbruck 1-0 US Hostert tại BGL Ligue, 10 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Etzella Ettelbruck thắng 2, hòa 2, US Hostert thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 24
Sân vận động
Centre Sportif du Deich, Ettelbrück
Trọng tài
I. Torres
Phong độ
LLLLW Etzella Ettelbruck
LWWLW US Hostert
  1. 5' Gustavo 1-0
  2. HT1-0
  3. 60' B. Adrovic T. Ewert
  4. 68' B. Yala Lusala R. Habbas
  5. 73' K. Schwitz T. Herr
  6. 78' Adriel Santos Gustavo
  7. 86' Y. Cervellera C. Steinmetz
  8. 86' C. Nwanne F. Kyereh
  9. FT1-0

Đội hình

Etzella Ettelbruck HLV: N. Pattison
  1. M. Witte
  2. G. Mabouba
  3. J. Soares
  4. L. Nicolay
  5. Y. N'Gbin
  6. P. Schlesser
  7. R. De Sousa
  8. Gustavo ▼ 78'
  9. M. Einsiedler
  10. F. Kyereh ▼ 86'
  11. T. Herr ▼ 73'

Dự bị 3

  1. K. Schwitz ▲ 73'
  2. Adriel Santos ▲ 78'
  3. C. Nwanne ▲ 86'
US Hostert HLV: H. Bossi
  1. M. Augustyn
  2. H. Meddour
  3. A. Sacras
  4. L. Bernardy
  5. T. Ewert ▼ 60'
  6. G. Trani
  7. J. Tibor
  8. R. Habbas ▼ 68'
  9. Q. Zilli
  10. C. Steinmetz ▼ 86'
  11. D. Muric

Dự bị 3

  1. B. Adrovic ▲ 60'
  2. B. Yala Lusala ▲ 68'
  3. Y. Cervellera ▲ 86'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F91 Dudelange
30 78 - 27 +51 67
2
FC Differdange 03
30 58 - 28 +30 62
3
CS Fola Esch
30 64 - 37 +27 62
4
FC Swift Hesperange
30 61 - 26 +35 60
5
FC Progrès Niederkorn
30 68 - 37 +31 55
6
UNA Strassen
30 53 - 36 +17 51
7
Racing FC Union Luxembourg
30 56 - 48 +8 49
8
AS Jeunesse Esch
30 44 - 30 +14 47
9
US Mondorf-les-Bains
30 38 - 44 -6 37
10
Etzella Ettelbruck
30 45 - 66 -21 37
11
Union Titus Petange
30 40 - 41 -1 35
12
Victoria Rosport
30 45 - 59 -14 33
13
Wiltz
30 42 - 53 -11 31
14
US Hostert
30 42 - 63 -21 30
15
Rodange 91
30 23 - 70 -47 19
16
RM Hamm Benfica
30 13 - 105 -92 4
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu33
68Ghi được48
70Thủng lưới67
1.94Bàn thắng mỗi trận1.45
8Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu