Etzella Ettelbruck
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
US Hostert

Etzella Ettelbruck vs US Hostert

Tỷ số chung cuộc: Etzella Ettelbruck 2-2 US Hostert tại BGL Ligue, 14 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Etzella Ettelbruck thắng 2, hòa 2, US Hostert thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 16
Sân vận động
Centre Sportif du Deich, Ettelbrück
Trọng tài
I. Torres
Phong độ
LLLLW Etzella Ettelbruck
LWWLW US Hostert
  1. 33' D. Brito Flor J. Magalhaes
  2. HT0-0
  3. 54' R. De Sousa
  4. 59' 0-1 L. Schmit
  5. 60' T. Sully J. Tibor
  6. 64' W. Rodrigues B. Yala Lusala
  7. 73' P. Stumpf J. Bidon
  8. 74' J. Wang G. Trani
  9. 79' Adriel Santos 1-1
  10. 82' P. Stumpf 2-1
  11. 89' K. Decker Adriel Santos
  12. 90'+3 2-2 J. Steiner
  13. FT2-2

Đội hình

Etzella Ettelbruck HLV: N. Pattison
  1. M. Witte
  2. N. Schreiner
  3. J. Soares
  4. J. Magalhaes ▼ 33'
  5. Y. N'Gbin
  6. R. De Sousa
  7. M. Kadrija
  8. Adriel Santos ▼ 89'
  9. Gustavo
  10. J. Bidon ▼ 73'
  11. Diogo Vila

Dự bị 3

  1. D. Brito Flor ▲ 33'
  2. P. Stumpf ▲ 73'
  3. K. Decker ▲ 89'
US Hostert HLV: H. Bossi
  1. G. Dupire
  2. A. Sacras
  3. A. Duracak
  4. T. Nouidra
  5. G. Adler
  6. B. Yala Lusala ▼ 64'
  7. J. Steiner
  8. G. Trani ▼ 74'
  9. L. Schmit
  10. J. Tibor ▼ 60'
  11. C. Steinmetz

Dự bị 3

  1. T. Sully ▲ 60'
  2. W. Rodrigues ▲ 64'
  3. J. Wang ▲ 74'

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Fola Esch
30 89 - 35 +54 68
2
F91 Dudelange
30 70 - 29 +41 66
3
FC Swift Hesperange
30 72 - 30 +42 65
4
Racing FC Union Luxembourg
30 47 - 29 +18 54
5
FC Progrès Niederkorn
30 48 - 30 +18 53
6
FC Differdange 03
30 51 - 48 +3 45
7
Wiltz
30 45 - 42 +3 44
8
AS Jeunesse Esch
30 41 - 43 -2 43
9
US Hostert
30 47 - 56 -9 37
10
UNA Strassen
30 44 - 65 -21 35
11
US Mondorf-les-Bains
30 33 - 56 -23 28
12
Rodange 91
30 27 - 52 -25 28
13
Victoria Rosport
30 37 - 67 -30 27
14
RM Hamm Benfica
30 33 - 48 -15 26
15
Etzella Ettelbruck
30 32 - 57 -25 24
16
Union Titus Petange
30 23 - 52 -29 21
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
34Ghi được48
58Thủng lưới56
1.1Bàn thắng mỗi trận1.55
4Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu