US Hostert
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Etzella Ettelbruck

US Hostert vs Etzella Ettelbruck

Tỷ số chung cuộc: US Hostert 0-3 Etzella Ettelbruck tại BGL Ligue, 27 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Hostert thắng 6, hòa 2, Etzella Ettelbruck thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 13
Sân vận động
Stade Jos Becker, Hostert
Trọng tài
F. Bourgnon
Phong độ
LWWLW US Hostert
LLLLW Etzella Ettelbruck
  1. HT0-0
  2. 46' L. Figueiredo D. da Mota
  3. 53' N. Dedenon
  4. 56' 0-1 M. Kramarić
  5. 66' L. Rapaille J. Séry
  6. 70' D. Muric K. Agovic
  7. 72' 0-2 L. Rapaille11m
  8. 73' N. Fernandes M. Kramarić
  9. 79' Y. Ferreira K. Amehi
  10. 79' M. Touré D. Bonet
  11. 90'+3 0-3 L. Figueiredo
  12. FT0-3

Đội hình

US Hostert HLV: L. Schäfer
  1. S. Grub
  2. H. Meddour
  3. N. Dédenon
  4. T. Ewert
  5. S. Basha
  6. A. Moroz
  7. J. Bidon
  8. D. Bonet ▼ 79'
  9. S. Coulibaly
  10. K. Amehi ▼ 79'
  11. K. Agovic ▼ 70'

Dự bị 3

  1. D. Muric ▲ 70'
  2. Y. Ferreira ▲ 79'
  3. M. Touré ▲ 79'
Etzella Ettelbruck HLV: P. Alves da Mota
  1. J. Galea
  2. M. Kramarić ▼ 73'
  3. G. Mabouba
  4. L. Nicolay
  5. Y. N'Gbin
  6. F. Berisha
  7. P. Moreira Bernardo
  8. S. Kalisa
  9. D. da Mota ▼ 46'
  10. F. Kyereh
  11. J. Séry ▼ 66'

Dự bị 3

  1. L. Figueiredo ▲ 46'
  2. L. Rapaille ▲ 66'
  3. N. Fernandes ▲ 73'

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Swift Hesperange
30 100 - 28 +72 77
2
FC Progrès Niederkorn
30 67 - 31 +36 70
3
F91 Dudelange
30 86 - 38 +48 67
4
Union Titus Petange
30 62 - 38 +24 59
5
FC Differdange 03
30 60 - 43 +17 45
6
US Mondorf-les-Bains
30 52 - 52 0 45
7
AS Jeunesse Esch
30 44 - 39 +5 43
8
Racing FC Union Luxembourg
30 43 - 39 +4 43
9
UNA Strassen
30 33 - 46 -13 39
10
Wiltz
30 48 - 59 -11 36
11
Victoria Rosport
30 48 - 58 -10 32
12
Mondercange
30 41 - 55 -14 29
13
CS Fola Esch
30 36 - 71 -35 26
14
UN Kaerjeng 97
30 30 - 69 -39 25
15
Etzella Ettelbruck
30 32 - 71 -39 23
16
US Hostert
30 20 - 65 -45 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu32
28Ghi được37
72Thủng lưới75
0.85Bàn thắng mỗi trận1.16
5Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn25
20Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu